DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.57 | -0.33 | -0.35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -8.10 | -10.64 | -21.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.23 | 2.08 | 2.09 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 9.54 | 4.20 | 2.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.13 | -56.01 | -45.96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.74 | 22.16 | 30.87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -8.10 | -21.13 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 835.71 | 1,454.73 | 2,649.95 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1,465.62 | 4,253.16 | 8,989.03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 611.03 | 1,762.87 | 3,672.49 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,770.11 | 5,831.52 | 10,764.90 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 121.52 | 121.08 | 120.60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.72 | 1.82 | 1.82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.80 | 0.77 | 0.76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.05 | 0.05 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.23 | 1.08 | 1.09 |