DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.26 | 1.32 | -0.57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -11.12 | 18.98 | -8.10 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.26 | 2.13 | 2.23 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3.21 | 9.55 | 9.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 134.56 | 197.73 | -0.13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.28 | -12.74 | 0.74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -11.12 | -8.10 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 65.08 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2,101.98 | 673.29 | 835.71 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 6,262.38 | 1,333.61 | 1,465.62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2,514.90 | 548.86 | 611.03 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 8,286.05 | 2,647.92 | 2,770.11 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 125.28 | 122.28 | 121.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.75 | 1.79 | 1.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.74 | 0.76 | 0.80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.05 | 0.05 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.26 | 1.13 | 1.23 |