DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,66 | -14,07 | 0,27 | 0,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -64,21 | -62,77 | 8,02 | 3,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,09 | 0,01 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,94 | 2,42 | 2,31 | 2,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 7,60 | 30,50 | 4,61 | 14,51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -141,00 | 301,56 | -84,89 | 214,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,04 | -2,81 | 18,89 | 4,60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -63,58 | -62,63 | 37,49 | 10,17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,98 | 100,22 | 99,56 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 21,50 | 34,05 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5.825,65 | 1.158,21 | 6.771,17 | 1.773,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 11.545,16 | 1.919,83 | 16.337,89 | 4.200,05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5.727,81 | 841,55 | 6.840,43 | 1.728,58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 15.576,78 | 3.754,84 | 23.798,91 | 6.973,10 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 163,63 | 132,66 | 126,46 | 122,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,02 | 1,73 | 1,73 | 1,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,05 | 0,81 | 0,75 | 0,76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,05 | 0,05 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,94 | 1,42 | 1,31 | 1,13 |