DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -15,89 | -2,66 | -14,07 | 0,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 163,65 | -64,21 | -62,77 | 8,02 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | -0,05 | 0,02 | 0,09 | 0,01 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,92 | 1,94 | 2,42 | 2,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | -18,52 | 7,60 | 30,50 | 4,61 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -323,63 | -141,00 | 301,56 | -84,89 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 137,57 | 35,04 | -2,81 | 18,89 |
Tỷ lệ EBIT | % | 158,95 | -63,58 | -62,63 | 37,49 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 102,95 | 100,98 | 100,22 | 99,56 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 21,50 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | -2.737,13 | 5.825,65 | 1.158,21 | 6.771,17 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 7.759,41 | 11.545,16 | 1.919,83 | 19.454,40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4.418,69 | 5.727,81 | 841,55 | 8.145,26 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | -6.538,61 | 15.576,78 | 3.754,84 | 23.798,91 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 168,62 | 163,63 | 132,66 | 126,46 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,03 | 2,02 | 1,73 | 1,73 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,13 | 1,05 | 0,81 | 0,75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,09 | 0,05 | 0,05 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,92 | 0,94 | 1,42 | 1,31 |