DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,24 | -9,10 | -4,97 | -46,20 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,10 | -12,30 | -4,87 | -252,90 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,21 | 0,62 | 0,96 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,03 | 1,19 | 1,07 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.529,01 | 359,36 | 453,29 | 55,54 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 27,01 | -76,50 | 26,14 | -87,75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,51 | 0,05 | 0,49 | 0,12 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,32 | -6,31 | -4,85 | -245,13 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 8,64 | 194,85 | 100,45 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 26,21 | 100,00 | 100,00 | 103,17 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 178,84 | 508,19 | 319,18 | 2.075,69 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,16 | 50,85 | 44,76 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,98 | 7,09 | 5,73 | 48,14 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 182,84 | 570,28 | 372,38 | 2.143,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 296,00 | 469,35 | 433,01 | 295,41 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,63 | 6,10 | 15,71 | 10,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,62 | 5,55 | 13,81 | 10,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,03 | 0,02 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,03 | 0,19 | 0,07 | 0,10 |