DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -9,10 | -4,97 | -46,20 | -34,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -12,30 | -4,87 | -252,90 | -63.733,42 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,62 | 0,96 | 0,17 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,19 | 1,07 | 1,10 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 359,36 | 453,29 | 55,54 | 0,12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -76,50 | 26,14 | -87,75 | -99,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,05 | 0,49 | 0,12 | 27,27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -6,31 | -4,85 | -245,13 | -63.733,42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 194,85 | 100,45 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 103,17 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 508,19 | 319,18 | 2.075,69 | 702.240,13 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 50,85 | 44,76 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,09 | 5,73 | 47,42 | -5.361,50 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 570,28 | 372,38 | 2.143,02 | 733.261,49 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 469,35 | 433,01 | 295,41 | 217,61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,10 | 15,71 | 10,63 | 8,38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,55 | 13,81 | 10,63 | 8,38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,02 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,07 | 0,10 | 0,13 |