DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,74 | 18,94 | 17,20 | 13,51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,60 | 15,56 | 17,21 | 16,13 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,06 | 1,06 | 0,88 | 0,75 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,14 | 1,13 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 215,49 | 258,88 | 245,02 | 228,29 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,05 | 20,14 | -5,36 | -6,82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,20 | 25,08 | 24,95 | 24,20 |
Tỷ lệ EBIT | % | 19,63 | 20,20 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,59 | 79,27 | 79,88 | 79,85 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 52,56 | 82,19 | 91,27 | 96,27 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 25,47 | 16,78 | 16,56 | 18,68 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,71 | 22,86 | 25,55 | 36,50 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 271,65 | 278,95 | 359,42 | 436,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 144,75 | 177,06 | 216,04 | 246,12 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 10,27 | 9,52 | 9,56 | 10,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 9,53 | 9,08 | 9,22 | 9,92 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,19 | 0,13 | 0,11 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,14 | 0,13 | 0,12 |