DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18.94 | 17.20 | 13.51 | 12.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.56 | 17.21 | 16.13 | 17.63 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.06 | 0.88 | 0.75 | 0.65 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.14 | 1.13 | 1.12 | 1.08 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 258.88 | 245.02 | 228.29 | 212.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.14 | -5.36 | -6.82 | -7.14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.08 | 24.95 | 24.20 | 25.36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19.63 | 20.20 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.27 | 79.88 | 79.85 | 79.79 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 82.19 | 91.27 | 96.27 | 56.83 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 16.78 | 16.56 | 18.68 | 24.40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 22.86 | 25.55 | 36.50 | 27.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 278.95 | 359.42 | 436.02 | 495.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 177.06 | 216.04 | 246.12 | 268.60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 9.52 | 9.56 | 10.26 | 14.94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 9.08 | 9.22 | 9.92 | 14.38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.19 | 0.13 | 0.11 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.14 | 0.13 | 0.12 | 0.08 |