DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,50 | 3,26 | 3,42 | 3,62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,11 | 1,93 | 1,95 | 1,96 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,36 | 1,39 | 1,42 | 1,55 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,22 | 1,23 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 157,10 | 160,58 | 166,13 | 176,77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,54 | 2,22 | 3,46 | 6,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,75 | 13,40 | 13,74 | 14,65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,59 | 2,34 | 2,76 | 2,55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,45 | 89,35 | 92,78 | 94,32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,95 | 92,10 | 76,41 | 81,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 70,87 | 96,36 | 104,13 | 82,08 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9,97 | 9,91 | 7,24 | 7,90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,61 | 20,50 | 16,15 | 14,09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 205,60 | 212,23 | 216,02 | 207,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 74,62 | 77,63 | 80,59 | 84,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,38 | 5,93 | 5,55 | 6,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,01 | 5,60 | 5,34 | 5,91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,19 | 0,16 | 0,12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,22 | 0,23 | 0,20 |