DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.82 | 3.50 | 3.26 | 3.42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.41 | 2.11 | 1.93 | 1.95 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.23 | 1.36 | 1.39 | 1.42 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.29 | 1.21 | 1.22 | 1.23 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 150.28 | 157.10 | 160.58 | 166.13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -56.66 | 4.54 | 2.22 | 3.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.29 | 12.75 | 13.40 | 13.74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.29 | 2.59 | 2.34 | 2.76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49.73 | 88.45 | 89.35 | 92.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91.75 | 91.95 | 92.10 | 76.41 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 72.16 | 70.87 | 96.36 | 104.13 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 10.09 | 9.97 | 9.91 | 7.24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 7.00 | 3.61 | 20.50 | 16.15 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 227.33 | 205.60 | 212.23 | 216.02 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 73.97 | 74.62 | 77.63 | 80.59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.77 | 6.38 | 5.93 | 5.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.52 | 6.01 | 5.60 | 5.34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.23 | 0.23 | 0.19 | 0.16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.29 | 0.21 | 0.22 | 0.23 |