Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 93.595 88.493 93.369 98.321 100.514
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59.048 37.876 13.086 15.073 13.262
1. Tiền 6.048 5.376 10.586 7.073 10.762
2. Các khoản tương đương tiền 53.000 32.500 2.500 8.000 2.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 15.000 32.726 32.214 42.808
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 15.000 32.726 32.214 42.808
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 29.710 30.503 42.392 47.396 39.752
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25.686 27.183 25.146 28.182 22.616
2. Trả trước cho người bán 1.360 128 105 285 85
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.701 4.213 18.153 19.987 18.269
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.037 -1.021 -1.013 -1.058 -1.218
IV. Tổng hàng tồn kho 3.645 3.742 3.776 2.843 3.264
1. Hàng tồn kho 3.645 3.742 3.776 2.843 3.264
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.193 1.372 1.388 795 1.428
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 533 1.002 1.284 795 1.288
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 369 0 0 7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 660 0 104 0 132
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28.694 26.621 22.268 18.330 13.706
I. Các khoản phải thu dài hạn 6.266 5.079 3.941 2.853 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6.266 5.079 3.941 2.853 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22.187 20.962 17.550 15.095 12.771
1. Tài sản cố định hữu hình 22.187 20.962 17.550 15.095 12.771
- Nguyên giá 71.436 74.535 75.565 76.339 76.367
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.248 -53.573 -58.015 -61.244 -63.596
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 240 580 776 382 935
1. Chi phí trả trước dài hạn 240 580 776 382 935
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 122.289 115.114 115.637 116.651 114.220
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 27.367 20.321 20.897 21.599 18.788
I. Nợ ngắn hạn 19.629 13.873 15.739 17.730 16.209
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.290 1.290 1.290 1.290 1.290
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.527 1.357 7.812 6.340 5.825
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 296 22 425 1.108 796
6. Phải trả người lao động 4.918 387 0 2.431 1.261
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 41 35 30 24 15
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.311 1.193 1.200 1.244 1.405
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 154 154 154 154 154
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.092 9.435 4.829 5.139 5.463
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7.738 6.448 5.158 3.869 2.579
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7.738 6.448 5.158 3.869 2.579
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 94.922 94.793 94.740 95.052 95.432
I. Vốn chủ sở hữu 94.922 94.793 94.740 95.052 95.432
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 68.000 68.000 68.000 68.000 68.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.028 22.209 22.375 22.529 22.692
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.894 4.584 4.365 4.523 4.740
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.268 1.270 1.272 1.276 1.282
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.626 3.314 3.093 3.246 3.458
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 122.289 115.114 115.637 116.651 114.220