Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 150.276 157.100 160.581 166.133 176.766
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 150.276 157.100 160.581 166.133 176.766
4. Giá vốn hàng bán 131.806 137.072 139.065 143.299 150.864
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18.471 20.028 21.516 22.834 25.902
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.962 1.733 2.310 1.412 1.841
7. Chi phí tài chính 3.995 471 400 331 256
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.995 471 400 331 256
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 313 229
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16.194 17.290 19.885 19.006 22.070
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.243 4.001 3.542 4.597 5.189
12. Thu nhập khác 816 17 1 1 33
13. Chi phí khác 1.106 413 184 350 972
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -290 -396 -183 -349 -939
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.953 3.604 3.358 4.248 4.250
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 326 290 265 1.002 791
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 326 290 265 1.002 791
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.626 3.314 3.093 3.246 3.458
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.626 3.314 3.093 3.246 3.458