|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
150.276
|
157.100
|
160.581
|
166.133
|
176.766
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
150.276
|
157.100
|
160.581
|
166.133
|
176.766
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
131.806
|
137.072
|
139.065
|
143.299
|
150.864
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.471
|
20.028
|
21.516
|
22.834
|
25.902
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.962
|
1.733
|
2.310
|
1.412
|
1.841
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.995
|
471
|
400
|
331
|
256
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.995
|
471
|
400
|
331
|
256
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
313
|
229
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.194
|
17.290
|
19.885
|
19.006
|
22.070
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.243
|
4.001
|
3.542
|
4.597
|
5.189
|
|
12. Thu nhập khác
|
816
|
17
|
1
|
1
|
33
|
|
13. Chi phí khác
|
1.106
|
413
|
184
|
350
|
972
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-290
|
-396
|
-183
|
-349
|
-939
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.953
|
3.604
|
3.358
|
4.248
|
4.250
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
326
|
290
|
265
|
1.002
|
791
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
326
|
290
|
265
|
1.002
|
791
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.626
|
3.314
|
3.093
|
3.246
|
3.458
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.626
|
3.314
|
3.093
|
3.246
|
3.458
|