DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,92 | 1,42 | 3,64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,42 | 3,19 | 6,43 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,33 | 0,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,32 | 1,36 | 1,47 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.628,22 | 2.386,34 | 2.884,08 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 20,55 | -34,23 | 20,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,82 | 4,74 | 8,60 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,06 | 3,76 | 7,30 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,07 | 94,28 | 97,97 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,98 | 89,95 | 89,88 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 77,12 | 105,67 | 93,77 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 23,60 | 42,42 | 32,25 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,44 | 46,10 | 52,44 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 102,91 | 162,05 | 143,94 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.501,16 | 2.482,24 | 2.301,72 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,57 | 2,41 | 2,02 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,98 | 1,78 | 1,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,42 | 0,39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,36 | 0,47 |