DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,72 | 12,50 | 11,61 | 12,78 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,64 | 7,40 | 5,10 | 5,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,95 | 1,29 | 1,63 | 1,60 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,31 | 1,39 | 1,47 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 8.455,45 | 10.417,18 | 12.058,19 | 11.908,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,84 | 23,20 | 15,75 | -1,24 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,38 | 10,43 | 6,79 | 7,20 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,24 | 9,07 | 5,84 | 6,24 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72,04 | 85,90 | 91,84 | 97,20 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,95 | 94,95 | 94,96 | 89,95 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,71 | 88,13 | 90,32 | 90,84 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 20,09 | 15,30 | 23,52 | 30,73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,59 | 23,74 | 37,63 | 49,97 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 157,10 | 130,78 | 119,40 | 139,44 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.309,91 | 2.165,54 | 2.079,67 | 2.301,72 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,74 | 2,38 | 2,12 | 2,02 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,42 | 2,11 | 1,69 | 1,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,54 | 0,47 | 0,39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,31 | 0,39 | 0,47 |