DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,50 | 11,61 | 12,85 | 17,68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,40 | 5,10 | 5,46 | 9,75 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,29 | 1,63 | 1,60 | 1,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,39 | 1,47 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 10.417,18 | 12.058,19 | 11.908,41 | 10.785,79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23,20 | 15,75 | -1,24 | -9,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,43 | 6,79 | 7,20 | 14,15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,07 | 5,84 | 6,24 | 12,60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,90 | 91,84 | 97,20 | 99,42 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,95 | 94,96 | 89,95 | 77,84 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,13 | 90,32 | 90,77 | 109,45 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,30 | 23,52 | 29,14 | 29,73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,74 | 37,63 | 47,39 | 50,83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 130,78 | 119,40 | 139,46 | 189,13 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.165,54 | 2.079,67 | 2.304,99 | 3.793,66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,38 | 2,12 | 2,03 | 3,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,11 | 1,69 | 1,57 | 2,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,54 | 0,47 | 0,39 | 0,28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 0,39 | 0,47 | 0,31 |