DUPONT
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20.64 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.10 |
Management Effectiveness
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 713.05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50.96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29.83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.20 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 655.67 |
| Thời gian tồn kho | Date | 3,907.74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 253.37 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,656.06 |
Financial Strength
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 3,061.77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.10 |