DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,28 | 6,06 | 2,15 | 4,70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,82 | 6,07 | 3,06 | 7,58 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,49 | 0,43 | 0,32 | 0,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,30 | 2,32 | 2,21 | 2,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.812,76 | 1.730,02 | 1.395,37 | 1.427,25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -71,91 | -4,56 | -19,34 | 2,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,57 | 10,65 | 13,87 | 21,91 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,04 | 13,69 | 14,51 | 20,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,70 | 52,08 | 28,28 | 49,05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,09 | 85,12 | 74,61 | 76,74 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 167,01 | 165,09 | 195,98 | 182,66 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 76,12 | 111,04 | 153,08 | 214,42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,83 | 68,21 | 55,53 | 72,38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 314,02 | 385,16 | 427,36 | 557,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 527,71 | 556,85 | 393,39 | 1.001,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,51 | 1,44 | 1,32 | 1,85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,03 | 0,93 | 0,75 | 1,26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,55 | 0,63 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,41 | 1,43 | 1,37 | 1,22 |