DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,89 | 0,53 | -0,48 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,73 | 2,95 | -2,92 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,08 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,31 | 2,26 | 2,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 332,87 | 364,43 | 331,14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,26 | 9,48 | -9,13 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,04 | 14,57 | 17,25 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,86 | 18,02 | 9,35 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 37,80 | 18,47 | -18,20 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,23 | 88,66 | 171,80 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 217,73 | 198,82 | 209,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 247,92 | 206,26 | 237,80 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 101,39 | 104,91 | 82,75 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 501,40 | 433,37 | 458,68 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 473,88 | 364,20 | 395,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,27 | 1,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,76 | 0,76 | 0,74 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,62 | 0,62 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,42 | 1,41 | 1,37 |