DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.74 | 1.25 | 0.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.92 | 31.91 | 6.58 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.02 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.25 | 2.04 | 1.95 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 520.91 | 90.28 | 224.61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.34 | -82.67 | 148.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.20 | 90.20 | 34.52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15.30 | 88.08 | 20.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 50.49 | 58.49 | 40.79 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.59 | 61.94 | 78.91 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 119.17 | 721.90 | 219.01 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 94.18 | -728.23 | 549.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 42.11 | -245.83 | 175.27 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 369.28 | 2,205.12 | 923.28 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 984.13 | 1,001.33 | 965.03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.88 | 1.85 | 1.74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.35 | 1.26 | 1.13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.55 | 0.54 | 0.53 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.40 | 1.22 | 1.15 |