DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,86 | 5,23 | 9,72 | 12,63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,03 | 4,23 | 4,58 | 5,95 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,13 | 1,08 | 1,69 | 1,64 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,15 | 1,26 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 90,91 | 88,61 | 102,07 | 105,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14,03 | -2,53 | 15,19 | 3,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,30 | 10,67 | 13,78 | 14,55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,87 | 5,84 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,47 | 77,45 | 78,50 | 78,73 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 53,61 | 65,52 | 40,96 | 55,92 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,39 | 1,75 | 2,30 | 1,21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,11 | 16,42 | 13,13 | 16,72 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 292,01 | 317,27 | 193,91 | 198,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 63,48 | 66,44 | 41,90 | 42,61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,86 | 7,28 | 4,40 | 3,90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,76 | 7,23 | 4,35 | 3,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,06 | 0,10 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,13 | 0,15 | 0,26 | 0,30 |