DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,80 | 3,86 | 5,23 | 9,72 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,71 | 3,03 | 4,23 | 4,58 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,24 | 1,13 | 1,08 | 1,69 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,13 | 1,15 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 105,75 | 90,91 | 88,61 | 102,07 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 22,30 | -14,03 | -2,53 | 15,19 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,25 | 11,30 | 10,67 | 13,78 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,87 | 5,84 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,52 | 78,47 | 77,45 | 78,50 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 54,92 | 53,61 | 65,52 | 40,96 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,03 | 3,39 | 1,75 | 2,30 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,39 | 18,11 | 16,42 | 13,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 262,19 | 292,01 | 317,27 | 193,91 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 63,12 | 63,48 | 66,44 | 41,90 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,92 | 7,86 | 7,28 | 4,40 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,88 | 7,76 | 7,23 | 4,35 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,10 | 0,06 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,13 | 0,15 | 0,26 |