DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -8,44 | -4,55 | 2,65 | -63,00 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -8,70 | -3,96 | 2,06 | -34,88 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,66 | 0,75 | 0,78 | 0,66 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,47 | 1,52 | 1,64 | 2,74 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 6,83 | 7,74 | 8,88 | 7,66 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -18,22 | 13,36 | 14,72 | -13,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,45 | 21,76 | 22,23 | 10,12 |
Tỷ lệ EBIT | % | -7,65 | -2,82 | 3,27 | -34,71 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 113,77 | 140,63 | 69,80 | 100,50 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 90,36 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,95 | 0,25 | 20,74 | 3,72 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 43,99 | 27,62 | 25,65 | 8,92 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,85 | 15,88 | 21,99 | 37,66 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 91,01 | 88,99 | 85,80 | 61,24 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -0,29 | 0,02 | -0,68 | -1,89 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,86 | 1,01 | 0,75 | 0,40 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 0,76 | 0,52 | 0,34 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,82 | 0,82 | 0,89 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,47 | 0,52 | 0,64 | 1,74 |