DUPONT

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 44.47 67.16 54.04
Vòng quay tổng tài sản revs 0.03 0.01 0.02
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 78.92 70.04 48.80
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -1.62 -25.22 -25.91
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 18.64 22.30 26.07
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.81 0.58 0.56
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.58 20.52 0.95
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.00

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi %
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回