DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 53.42 | -149.57 | 72.22 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.01 | 0.04 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 69.19 | -193.28 | 103.42 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -6.96 | -70.79 | -6.74 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 9.47 | 235.25 | 14.08 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.19 | 4.00 | 1.47 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1.88 | 9.82 | 4.30 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.00 | 0.01 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.10 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |