DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39,25 | 53,38 | 55,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,09 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 77,42 | 70,56 | 77,67 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -25,82 | -12,84 | -25,67 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 31,14 | 23,27 | 21,47 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,74 | 0,96 | 0,96 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1,75 | 3,32 | 2,90 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,00 | 0,01 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |