DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19.62 | 39.25 | 53.38 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.10 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35.10 | 77.42 | 70.56 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -4.82 | -25.82 | -12.84 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 24.09 | 31.14 | 23.27 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.24 | 0.74 | 0.96 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.72 | 1.75 | 3.32 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.15 | 0.00 | 0.01 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | 0.00 | ||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.15 | 0.16 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |