Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 828.410 1.185.162 1.452.333 1.266.977 3.683.252
I. Tài sản tài chính 827.645 1.184.518 1.451.592 1.266.458 3.682.523
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 32.838 313.506 89.977 87.170 78.746
1.1. Tiền 32.838 288.506 89.977 87.170 78.746
1.2. Các khoản tương đương tiền 25.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 649.512 585.933 1.084.441 545.752 1.151.737
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 350.000 880.000
4. Các khoản cho vay 104.397 260.648 274.521 254.829 467.383
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 1.050.705
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 36.434 16.409 1.230 24.908 53.093
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 2.417
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 34.017 16.409 1.230 24.908 53.093
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 3.498 4.061
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 34.017 16.409 1.230 21.409 49.032
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 4.464 1.756 616 3.629 521
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 6.265 808 169 337
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) 0
II.Tài sản ngắn hạn khác 764 644 741 519 729
1. Tạm ứng 68 220 86
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 40 1 109 22 9
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 718 570 401 493 624
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 6 6 11 5 10
5. Tài sản ngắn hạn khác 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 754.269 897.944 190.221 822.430 44.138
I. Tài sản tài chính dài hạn 744.717 882.740 150.000 780.000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 744.717 882.740 150.000 780.000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 744.717 882.740 150.000 780.000 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 54 399 13.776 14.848 19.776
1. Tài sản cố định hữu hình 0 359 5.879 4.945 7.923
- Nguyên giá 5.495 5.883 12.011 12.421 16.806
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.495 -5.524 -6.132 -7.476 -8.882
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 54 41 7.897 9.903 11.853
- Nguyên giá 9.753 9.753 18.868 22.863 28.159
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.699 -9.713 -10.971 -12.960 -16.306
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.580 336 1.747 1.419
V. Tài sản dài hạn khác 9.498 12.225 26.110 25.835 22.942
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 170 164 112 179 207
2. Chi phí trả trước dài hạn 868 1.129 12.375 9.298 4.033
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 8.460 10.932 13.623 16.358 18.703
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.582.679 2.083.106 1.642.555 2.089.407 3.727.389
C. NỢ PHẢI TRẢ 177.544 573.630 72.911 718.695 1.751.482
I. Nợ phải trả ngắn hạn 117.032 526.602 29.882 678.473 1.703.965
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 100.000 500.000 637.000 1.658.000
1.1. Vay ngắn hạn 100.000 500.000 637.000 1.658.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 59 59 59
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1.826 1.629 4.554 5.483 2.806
9. Người mua trả tiền trước 409 473 266 556 576
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.153 11.313 7.773 14.927 11.182
11. Phải trả người lao động 4.217 7.030 6.491 7.725 8.522
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 276 313 380 617 897
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 320 899 245 1.038 5.562
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 96 30 38 19 40
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 409 166 650 107 3.083
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.267 4.691 9.428 11.001 13.298
II. Nợ phải trả dài hạn 60.512 47.028 43.029 40.223 47.518
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 134 74 19
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 60.377 46.954 43.010 40.223 47.518
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.405.135 1.509.476 1.569.644 1.370.712 1.975.907
I. Vốn chủ sở hữu 1.405.135 1.509.476 1.569.644 1.370.712 1.975.907
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.500.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.500.000
a. Cổ phiếu phổ thông 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.500.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 2.230 8.101 8.101 8.101 8.101
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 5.176 11.047
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 397.729 490.329 561.543 362.611 467.806
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 156.221 302.514 389.501 201.720 277.735
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 241.509 187.815 172.042 160.891 190.071
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.582.679 2.083.106 1.642.555 2.089.407 3.727.389
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm