|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
91.072
|
298.185
|
296.623
|
-6.875
|
83.074
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
36
|
972
|
32.048
|
|
77.018
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
83.334
|
292.182
|
257.762
|
-15.014
|
-2.436
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
7.702
|
5.030
|
6.812
|
8.139
|
8.491
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
64.096
|
72.456
|
89.923
|
83.533
|
20.665
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
1.891
|
4.103
|
21.796
|
30.936
|
28.274
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
10.190
|
109.980
|
132.409
|
51.578
|
44.055
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
205
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
2.644
|
3.666
|
3.962
|
2.895
|
6.283
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
2.245
|
3.756
|
4.188
|
3.555
|
6.987
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
924
|
1.428
|
814
|
0
|
20
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
173.267
|
493.573
|
549.715
|
165.623
|
189.359
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
55.846
|
84.652
|
324.912
|
4.702
|
12.199
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
10
|
601
|
32
|
|
16.786
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
55.836
|
84.052
|
324.880
|
4.702
|
-5.284
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
0
|
|
|
|
696
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
-663
|
|
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
755
|
1.512
|
1.230
|
1.982
|
1.812
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
9.035
|
20.150
|
23.114
|
24.056
|
32.081
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
3.443
|
3.251
|
3.405
|
4.231
|
4.767
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
1.883
|
2.885
|
3.522
|
2.425
|
4.890
|
|
2.12. Chi phí khác
|
464
|
180
|
595
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
70.763
|
112.629
|
356.778
|
37.396
|
55.748
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
4
|
13
|
|
0
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
862
|
1.430
|
1.314
|
1.220
|
1.821
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
866
|
1.443
|
1.314
|
1.220
|
1.821
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
26
|
|
20
|
20
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
398
|
855
|
27.817
|
43.837
|
25.926
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
127
|
206
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
425
|
855
|
27.837
|
43.984
|
26.132
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
14.217
|
28.360
|
37.190
|
46.919
|
47.838
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
88.728
|
353.173
|
129.223
|
38.544
|
61.462
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
4
|
60
|
3.912
|
43.777
|
63.103
|
|
8.2. Chi phí khác
|
4.042
|
0
|
6
|
0
|
27
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-4.039
|
60
|
3.905
|
43.777
|
63.076
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
84.689
|
353.233
|
133.128
|
82.321
|
124.538
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
57.190
|
145.102
|
200.246
|
102.037
|
138.476
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
27.499
|
208.130
|
-67.118
|
-19.716
|
-13.939
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
18.805
|
69.308
|
25.264
|
17.307
|
23.464
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10.039
|
27.682
|
38.688
|
21.250
|
26.252
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
8.766
|
41.626
|
-13.424
|
-3.943
|
-2.788
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
65.884
|
283.924
|
107.864
|
65.014
|
101.073
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
65.884
|
283.924
|
107.864
|
65.014
|
101.073
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|