単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 25,447 5,977 17,757 -31,878 21,844
a. Lãi bán các tài sản tài chính 13,218 915 1,660 715 61,224
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 12,216 5,058 14,198 -32,609 -41,268
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 14 5 1,899 16 1,888
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 7,008 8,633 8,772 13,094 14,594
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 7,686 4,703 7,755 9,888 8,572
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 22,654 22,187
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 9,530 8,022 12,613 7,106 8,084
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0 300
1.8. Doanh thu tư vấn 295 7,381 458 22,290
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0 627
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 1,159 1,259 1,031 805 1,019
1.11. Thu nhập hoạt động khác 0
Cộng doanh thu hoạt động 51,125 35,975 48,386 22,596 98,589
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) -1,688 -38 11,939 24,637 -18,663
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 425 11 1,953
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ -1,845 -823 11,472 24,332 -20,854
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 157 359 455 305 238
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 0
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 492 518 505 502 1,389
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 9,866 7,894 10,203 8,858 10,994
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 1,018 1,389 1,140 1,776
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0 1,323
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 1,087 1,014 986 754 767
2.12. Chi phí khác 0
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 10,775 10,777 24,773 36,074 -3,737
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 412 209 271 190 345
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 412 209 271 190 345
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 1,174 9,239 12,766 42,518 58,085
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 64 45 40 34 102
Cộng chi phí tài chính 1,238 9,284 12,806 42,552 58,188
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 11,107 14,503 11,553 12,260 13,908
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 28,418 1,621 -475 -68,100 30,576
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 28,592 32,689 37,334 51,520
8.2. Chi phí khác 1 0
Cộng kết quả hoạt động khác -1 28,592 32,689 37,334 51,520
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 28,417 30,213 32,213 -30,765 82,096
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 14,357 24,333 29,487 26,176 102,510
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 14,060 5,880 2,726 -56,942 -20,414
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 5,684 6,051 6,063 -6,153 16,061
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,871 4,875 5,518 5,235 20,143
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,812 1,176 545 -11,388 -4,083
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 22,733 24,162 26,150 -24,612 66,035
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 22,733 24,162 26,150 -24,612 66,035
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)