|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
-27.051
|
49.696
|
25.447
|
5.977
|
17.757
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
170
|
37.721
|
13.218
|
915
|
1.660
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-30.874
|
9.414
|
12.216
|
5.058
|
14.198
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
3.653
|
2.561
|
14
|
5
|
1.899
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
5.208
|
5.225
|
7.008
|
8.633
|
8.772
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
6.179
|
6.499
|
7.686
|
4.703
|
7.755
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
20.010
|
10.890
|
9.530
|
8.022
|
12.613
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
835
|
3.327
|
295
|
7.381
|
458
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
0
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
3.323
|
1.699
|
1.159
|
1.259
|
1.031
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
1
|
|
|
0
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
8.506
|
77.335
|
51.125
|
35.975
|
48.386
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
12.035
|
-16.623
|
-1.688
|
-38
|
11.939
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
425
|
11
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
11.581
|
-16.864
|
-1.845
|
-823
|
11.472
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
455
|
241
|
157
|
359
|
455
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
0
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
428
|
740
|
492
|
518
|
505
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
9.270
|
10.123
|
9.866
|
7.894
|
10.203
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
1.192
|
1.948
|
1.018
|
1.389
|
1.140
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
0
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
2.021
|
1.164
|
1.087
|
1.014
|
986
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
24.946
|
-2.648
|
10.775
|
10.777
|
24.773
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
341
|
1.139
|
412
|
209
|
271
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
341
|
1.139
|
412
|
209
|
271
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
6.281
|
6.302
|
1.174
|
9.239
|
12.766
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
81
|
53
|
64
|
45
|
40
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
6.362
|
6.355
|
1.238
|
9.284
|
12.806
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
9.798
|
21.831
|
11.107
|
14.503
|
11.553
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
-32.260
|
52.937
|
28.418
|
1.621
|
-475
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
15.444
|
16.451
|
|
28.592
|
32.689
|
|
8.2. Chi phí khác
|
0
|
21
|
1
|
0
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
15.444
|
16.430
|
-1
|
28.592
|
32.689
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
-16.816
|
69.367
|
28.417
|
30.213
|
32.213
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
25.639
|
43.089
|
14.357
|
24.333
|
29.487
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-42.455
|
26.278
|
14.060
|
5.880
|
2.726
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
-4.094
|
13.516
|
5.684
|
6.051
|
6.063
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.397
|
8.261
|
2.871
|
4.875
|
5.518
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-8.491
|
5.256
|
2.812
|
1.176
|
545
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
-12.722
|
55.850
|
22.733
|
24.162
|
26.150
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
-12.722
|
55.850
|
22.733
|
24.162
|
26.150
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
0
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
0
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
0
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|