|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
25,447
|
5,977
|
17,757
|
-31,878
|
21,844
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
13,218
|
915
|
1,660
|
715
|
61,224
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
12,216
|
5,058
|
14,198
|
-32,609
|
-41,268
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
14
|
5
|
1,899
|
16
|
1,888
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
7,008
|
8,633
|
8,772
|
13,094
|
14,594
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
7,686
|
4,703
|
7,755
|
9,888
|
8,572
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
0
|
|
22,654
|
22,187
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
9,530
|
8,022
|
12,613
|
7,106
|
8,084
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
0
|
|
300
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
295
|
7,381
|
458
|
|
22,290
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
0
|
|
627
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1,159
|
1,259
|
1,031
|
805
|
1,019
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
|
0
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
51,125
|
35,975
|
48,386
|
22,596
|
98,589
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
-1,688
|
-38
|
11,939
|
24,637
|
-18,663
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
|
425
|
11
|
|
1,953
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-1,845
|
-823
|
11,472
|
24,332
|
-20,854
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
157
|
359
|
455
|
305
|
238
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
0
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
0
|
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
0
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
492
|
518
|
505
|
502
|
1,389
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
9,866
|
7,894
|
10,203
|
8,858
|
10,994
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
0
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
1,018
|
1,389
|
1,140
|
|
1,776
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
0
|
|
1,323
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
1,087
|
1,014
|
986
|
754
|
767
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
0
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
0
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
10,775
|
10,777
|
24,773
|
36,074
|
-3,737
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
412
|
209
|
271
|
190
|
345
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
412
|
209
|
271
|
190
|
345
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
1,174
|
9,239
|
12,766
|
42,518
|
58,085
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
64
|
45
|
40
|
34
|
102
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
1,238
|
9,284
|
12,806
|
42,552
|
58,188
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
0
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
11,107
|
14,503
|
11,553
|
12,260
|
13,908
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
28,418
|
1,621
|
-475
|
-68,100
|
30,576
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
|
28,592
|
32,689
|
37,334
|
51,520
|
|
8.2. Chi phí khác
|
1
|
0
|
|
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-1
|
28,592
|
32,689
|
37,334
|
51,520
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
28,417
|
30,213
|
32,213
|
-30,765
|
82,096
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
14,357
|
24,333
|
29,487
|
26,176
|
102,510
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
14,060
|
5,880
|
2,726
|
-56,942
|
-20,414
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
5,684
|
6,051
|
6,063
|
-6,153
|
16,061
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,871
|
4,875
|
5,518
|
5,235
|
20,143
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,812
|
1,176
|
545
|
-11,388
|
-4,083
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
22,733
|
24,162
|
26,150
|
-24,612
|
66,035
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
22,733
|
24,162
|
26,150
|
-24,612
|
66,035
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
0
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
0
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
0
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
0
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
0
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
0
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
0
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|