Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) -27,051 49,696 25,447 5,977 17,757
a. Lãi bán các tài sản tài chính 170 37,721 13,218 915 1,660
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ -30,874 9,414 12,216 5,058 14,198
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 3,653 2,561 14 5 1,899
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 5,208 5,225 7,008 8,633 8,772
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 6,179 6,499 7,686 4,703 7,755
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 20,010 10,890 9,530 8,022 12,613
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
1.8. Doanh thu tư vấn 835 3,327 295 7,381 458
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 3,323 1,699 1,159 1,259 1,031
1.11. Thu nhập hoạt động khác 1 0
Cộng doanh thu hoạt động 8,506 77,335 51,125 35,975 48,386
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 12,035 -16,623 -1,688 -38 11,939
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 425 11
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 11,581 -16,864 -1,845 -823 11,472
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 455 241 157 359 455
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 0
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 428 740 492 518 505
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 9,270 10,123 9,866 7,894 10,203
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 1,192 1,948 1,018 1,389 1,140
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 2,021 1,164 1,087 1,014 986
2.12. Chi phí khác 0
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 24,946 -2,648 10,775 10,777 24,773
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 341 1,139 412 209 271
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 341 1,139 412 209 271
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 6,281 6,302 1,174 9,239 12,766
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 81 53 64 45 40
Cộng chi phí tài chính 6,362 6,355 1,238 9,284 12,806
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 9,798 21,831 11,107 14,503 11,553
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG -32,260 52,937 28,418 1,621 -475
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 15,444 16,451 28,592 32,689
8.2. Chi phí khác 0 21 1 0
Cộng kết quả hoạt động khác 15,444 16,430 -1 28,592 32,689
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ -16,816 69,367 28,417 30,213 32,213
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 25,639 43,089 14,357 24,333 29,487
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -42,455 26,278 14,060 5,880 2,726
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN -4,094 13,516 5,684 6,051 6,063
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,397 8,261 2,871 4,875 5,518
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8,491 5,256 2,812 1,176 545
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN -12,722 55,850 22,733 24,162 26,150
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu -12,722 55,850 22,733 24,162 26,150
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)