|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-16.816
|
69.367
|
28.417
|
30.213
|
32.213
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
8.024
|
4.458
|
665
|
9.753
|
12.232
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
846
|
902
|
1.052
|
1.100
|
1.282
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
6.281
|
6.302
|
1.174
|
9.239
|
12.766
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
898
|
-2.746
|
-1.561
|
-586
|
-1.816
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
11.581
|
-16.864
|
-1.845
|
-823
|
11.472
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
11.581
|
-16.864
|
-1.845
|
-823
|
11.472
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
30.874
|
-9.414
|
-12.216
|
-5.058
|
-14.198
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
30.874
|
-9.414
|
-12.216
|
-5.058
|
-14.198
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
97.491
|
-892.438
|
614.614
|
-651.550
|
-16.510
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
0
|
-37.349
|
-115.912
|
-496.595
|
192.228
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
-780.000
|
630.000
|
-100.000
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
97.962
|
-77.303
|
101.526
|
-54.442
|
-209.590
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-471
|
2.213
|
-999
|
-513
|
852
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-15.187
|
-3.146
|
9.239
|
-25.413
|
-19.262
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-5.205
|
-5.851
|
19.860
|
-7.764
|
-7.461
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
179
|
-2.370
|
2.933
|
-6.945
|
5.565
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
1
|
497
|
92
|
-461
|
363
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
1.894
|
1.654
|
-1.729
|
3.636
|
222
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-94
|
4.313
|
-1.270
|
-3.039
|
2.166
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-3.942
|
-91
|
5.710
|
-5.627
|
-105
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-2.407
|
-2.069
|
-8.688
|
-2.800
|
-3.900
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.075
|
3.524
|
1.417
|
4.038
|
-1.054
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-6.687
|
-2.754
|
-9.085
|
-6.451
|
-15.058
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
115.967
|
-848.037
|
638.875
|
-642.877
|
5.948
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-218
|
-4.338
|
-1.014
|
-2.706
|
-3.570
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-218
|
-4.338
|
-1.014
|
-2.706
|
-3.570
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
500.000
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
5.047.083
|
2.396.000
|
447.000
|
3.150.000
|
3.230.000
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
5.047.083
|
2.396.000
|
447.000
|
3.150.000
|
3.230.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5.047.083
|
-1.759.000
|
-1.035.000
|
-2.552.000
|
-3.730.000
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-5.047.083
|
-1.759.000
|
-1.035.000
|
-2.552.000
|
-3.730.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
637.000
|
-88.000
|
598.000
|
-500.000
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
115.749
|
-215.375
|
549.860
|
-47.583
|
-497.622
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
186.797
|
302.546
|
87.170
|
637.031
|
589.447
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
186.797
|
302.546
|
87.170
|
637.031
|
589.447
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
87.170
|
637.031
|
589.447
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
302.546
|
87.170
|
637.031
|
589.447
|
91.826
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
302.546
|
87.170
|
637.031
|
589.447
|
91.826
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
637.031
|
589.447
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|