Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp -16.816 69.367 28.417 30.213 32.213
2. Điều chỉnh cho các khoản: 8.024 4.458 665 9.753 12.232
- Khấu hao TSCĐ 846 902 1.052 1.100 1.282
- Các khoản dự phòng 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 6.281 6.302 1.174 9.239 12.766
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 0
- Dự thu tiền lãi 898 -2.746 -1.561 -586 -1.816
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 11.581 -16.864 -1.845 -823 11.472
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 11.581 -16.864 -1.845 -823 11.472
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ 30.874 -9.414 -12.216 -5.058 -14.198
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 30.874 -9.414 -12.216 -5.058 -14.198
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 97.491 -892.438 614.614 -651.550 -16.510
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 0 -37.349 -115.912 -496.595 192.228
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 -780.000 630.000 -100.000
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 97.962 -77.303 101.526 -54.442 -209.590
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -471 2.213 -999 -513 852
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -15.187 -3.146 9.239 -25.413 -19.262
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -5.205 -5.851 19.860 -7.764 -7.461
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 179 -2.370 2.933 -6.945 5.565
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 1 497 92 -461 363
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 1.894 1.654 -1.729 3.636 222
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -94 4.313 -1.270 -3.039 2.166
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -3.942 -91 5.710 -5.627 -105
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -2.407 -2.069 -8.688 -2.800 -3.900
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1.075 3.524 1.417 4.038 -1.054
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -6.687 -2.754 -9.085 -6.451 -15.058
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 115.967 -848.037 638.875 -642.877 5.948
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -218 -4.338 -1.014 -2.706 -3.570
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -218 -4.338 -1.014 -2.706 -3.570
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 500.000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 5.047.083 2.396.000 447.000 3.150.000 3.230.000
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 5.047.083 2.396.000 447.000 3.150.000 3.230.000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5.047.083 -1.759.000 -1.035.000 -2.552.000 -3.730.000
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -5.047.083 -1.759.000 -1.035.000 -2.552.000 -3.730.000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 637.000 -88.000 598.000 -500.000
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 115.749 -215.375 549.860 -47.583 -497.622
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 186.797 302.546 87.170 637.031 589.447
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 186.797 302.546 87.170 637.031 589.447
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 87.170 637.031 589.447
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 302.546 87.170 637.031 589.447 91.826
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 302.546 87.170 637.031 589.447 91.826
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 637.031 589.447
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0