単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 69,367 28,417 30,213 32,213 -30,765
2. Điều chỉnh cho các khoản: 4,458 665 9,753 12,232 40,032
- Khấu hao TSCĐ 902 1,052 1,100 1,282 1,602
- Các khoản dự phòng 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 6,302 1,174 9,239 12,766 42,518
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 0
- Dự thu tiền lãi -2,746 -1,561 -586 -1,816 -4,088
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ -16,864 -1,845 -823 11,472 24,332
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -16,864 -1,845 -823 11,472 24,332
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -9,414 -12,216 -5,058 -14,198 32,609
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -9,414 -12,216 -5,058 -14,198 32,609
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -892,438 614,614 -651,550 -16,510
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -37,349 -115,912 -496,595 192,228 494,002
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -780,000 630,000 -100,000 30,000
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -77,303 101,526 -54,442 -209,590 141,397
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác 2,213 -999 -513 852 -1,762
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -3,146 9,239 -25,413 -19,262 -52,054
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 -655,499
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -5,851 19,860 -7,764 -7,461 2,047
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -2,370 2,933 -6,945 5,565 -303
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 497 92 -461 363 89
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 1,654 -1,729 3,636 222 1,970
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 -1,569
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 4,313 -1,270 -3,039 2,166 -2,595
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -91 5,710 -5,627 -105 -1,975
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -2,069 -8,688 -2,800 -3,900 -7,616
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3,524 1,417 4,038 -1,054 946
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -2,754 -9,085 -6,451 -15,058 -51,186
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -848,037 638,875 -642,877 5,948 14,154
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -4,338 -1,014 -2,706 -3,570 -1,237
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,338 -1,014 -2,706 -3,570 -1,237
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 500,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 2,396,000 447,000 3,150,000 3,230,000 2,956,000
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 2,396,000 447,000 3,150,000 3,230,000 2,956,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,759,000 -1,035,000 -2,552,000 -3,730,000 -2,931,000
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -1,759,000 -1,035,000 -2,552,000 -3,730,000 -2,931,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 637,000 -88,000 598,000 -500,000 25,000
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -215,375 549,860 -47,583 -497,622 37,917
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 302,546 87,170 637,031 589,447 78,746
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 302,546 87,170 637,031 589,447 78,746
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 87,170 637,031 589,447
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 87,170 637,031 589,447 91,826 116,664
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 87,170 637,031 589,447 91,826 116,664
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 637,031 589,447
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0