単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính -389,126 -1,141,246 -1,093,775 0 -233,228
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính 299,905 1,040,236 1,052,571 105 233,704
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán -2,032 0 0 0
4. Cổ tức đã nhận 13 42 5,707 1,063 0
5. Tiền lãi đã thu 3,969 3,500 125,340 33,507 102,776
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK -3,327 -6,127 -8,715 -8,803
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK -3,100 -4,098 -3,537 -4,210 -2,819
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK -14,718 -3,128 -8,611 -15,106 -6,132
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4,542,907 4,421,123 -4,420,957 172 35,350
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -4,565,134 -4,539,834 4,486,078 -124,227 -30,306
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -125,282 -228,765 136,688 -117,410 90,543
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -388 0 0
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -300,000 -200,000 -380,000
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -388 0 0
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ
3.Tiền vay gốc 100,000 200,000 500,000 210,000 370,000
4.Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -300,000 -200,000 -380,000
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 100,000 200,000 200,000 10,000 -10,000
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -25,282 -28,765 336,300 -107,410 80,543
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 58,121 32,838 4,073 340,373 232,963
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 38,121 32,838 4,073 40,373 82,963
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
Các khoản tương đương tiền 20,000 300,000 150,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 32,838 4,073 340,373 232,963 313,506
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 32,838 4,073 40,373 82,963 288,506
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0
Các khoản tương đương tiền 300,000 150,000 25,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ