|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
|
-389,126
|
-1,141,246
|
-1,093,775
|
0
|
-233,228
|
|
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
|
299,905
|
1,040,236
|
1,052,571
|
105
|
233,704
|
|
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
-2,032
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ tức đã nhận
|
13
|
42
|
5,707
|
1,063
|
0
|
|
5. Tiền lãi đã thu
|
3,969
|
3,500
|
125,340
|
33,507
|
102,776
|
|
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK
|
|
-3,327
|
-6,127
|
-8,715
|
-8,803
|
|
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
|
-3,100
|
-4,098
|
-3,537
|
-4,210
|
-2,819
|
|
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK
|
-14,718
|
-3,128
|
-8,611
|
-15,106
|
-6,132
|
|
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,542,907
|
4,421,123
|
-4,420,957
|
172
|
35,350
|
|
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4,565,134
|
-4,539,834
|
4,486,078
|
-124,227
|
-30,306
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-125,282
|
-228,765
|
136,688
|
-117,410
|
90,543
|
|
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
-388
|
0
|
0
|
|
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
|
|
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
-300,000
|
-200,000
|
-380,000
|
|
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
|
-388
|
0
|
0
|
|
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3.Tiền vay gốc
|
100,000
|
200,000
|
500,000
|
210,000
|
370,000
|
|
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
-300,000
|
-200,000
|
-380,000
|
|
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
100,000
|
200,000
|
200,000
|
10,000
|
-10,000
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-25,282
|
-28,765
|
336,300
|
-107,410
|
80,543
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
58,121
|
32,838
|
4,073
|
340,373
|
232,963
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
38,121
|
32,838
|
4,073
|
40,373
|
82,963
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
20,000
|
|
|
300,000
|
150,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
32,838
|
4,073
|
340,373
|
232,963
|
313,506
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
32,838
|
4,073
|
40,373
|
82,963
|
288,506
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
0
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
300,000
|
150,000
|
25,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|