DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,47 | 0,13 | 0,79 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,29 | 0,77 | 3,28 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,12 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,34 | 1,40 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 37,55 | 30,57 | 44,12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 33,77 | -18,60 | 44,34 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,91 | 8,50 | 12,47 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,13 | 2,04 | 5,28 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,45 | 54,49 | 85,72 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,89 | 69,11 | 72,42 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 31,52 | 9,25 | 26,95 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 49,89 | 59,57 | 36,51 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,49 | 8,23 | 12,77 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 110,90 | 203,24 | 174,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 0,40 | 6,02 | 11,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,01 | 1,10 | 1,16 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 0,86 | 0,97 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,72 | 0,67 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,34 | 0,40 |