DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,58 | 6,76 | 5,76 | 4,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,11 | 22,34 | 17,45 | 12,00 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,24 | 0,26 | 0,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,27 | 1,28 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 246,93 | 246,21 | 268,48 | 326,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,83 | -0,29 | 9,04 | 21,55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,89 | 11,86 | 15,00 | 9,71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,27 | 26,94 | 20,90 | 14,18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 99,98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,43 | 82,93 | 83,51 | 84,62 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,32 | 62,83 | 54,98 | 31,67 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 56,77 | 32,72 | 84,12 | 41,99 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,83 | 8,04 | 3,79 | 5,90 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 554,39 | 722,32 | 728,56 | 674,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 197,73 | 283,30 | 307,14 | 345,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,12 | 2,39 | 2,34 | 2,34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,93 | 2,29 | 2,11 | 2,21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,53 | 0,49 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,27 | 0,28 | 0,32 |