DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,27 | 4,58 | 6,76 | 5,76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23,52 | 15,11 | 22,34 | 17,45 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,25 | 0,24 | 0,26 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,23 | 1,27 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 251,55 | 246,93 | 246,21 | 268,48 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,76 | -1,83 | -0,29 | 9,04 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,73 | 12,89 | 11,86 | 15,00 |
Tỷ lệ EBIT | % | 28,95 | 19,27 | 26,94 | 20,90 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,26 | 78,43 | 82,93 | 83,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,22 | 45,32 | 62,83 | 53,39 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 52,27 | 56,77 | 32,72 | 84,12 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,79 | 8,83 | 8,04 | 3,79 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 403,92 | 554,39 | 722,32 | 726,96 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 63,37 | 197,73 | 283,30 | 307,06 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 2,12 | 2,39 | 2,35 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,15 | 1,93 | 2,29 | 2,12 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,63 | 0,53 | 0,49 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,23 | 0,27 | 0,28 |