DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,67 | 1,05 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,56 | 12,51 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,07 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,32 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 100,29 | 68,81 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 417,75 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -1,25 | 21,48 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -6,92 | 15,66 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,66 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,23 | 80,14 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,07 | 27,01 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 21,61 | 25,85 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,63 | 0,52 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 498,44 | 718,88 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 347,47 | 345,34 | 360,90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,73 | 2,34 | 2,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,61 | 2,21 | 2,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,44 | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,32 | 0,22 |