DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.00 | 12.07 | 12.11 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 71.77 | 69.86 | 57.89 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.15 | 0.15 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.13 | 1.14 | 1.35 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 264.10 | 265.91 | 294.06 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 24.10 | 0.69 | 10.58 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 80.57 | 80.03 | 70.36 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.86 | 88.80 | 88.66 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 36.34 | 31.91 | 34.58 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 9.95 | 14.70 | 7.04 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 348.76 | 423.75 | 430.84 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 835.95 | 1,031.58 | 904.52 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.82 | 6.07 | 2.87 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.78 | 6.04 | 2.86 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.34 | 0.29 | 0.27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.13 | 0.14 | 0.35 |