DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 45.07 | 37.22 | 49.28 | 48.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 75.93 | 70.70 | 66.82 | 62.77 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.55 | 0.41 | 0.55 | 0.55 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.09 | 1.27 | 1.35 | 1.39 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 851.02 | 704.83 | 1,036.88 | 1,196.64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.42 | -17.18 | 47.11 | 15.41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 82.02 | 75.95 | 77.23 | 78.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 81.86 | 80.67 | 75.48 | 78.55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 99.97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.76 | 87.64 | 88.52 | 79.93 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 36.58 | 49.82 | 39.23 | 40.06 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 8.47 | 26.13 | 9.02 | 9.94 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 429.08 | 602.02 | 488.73 | 516.68 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 882.84 | 804.12 | 901.08 | 1,093.75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 8.51 | 3.24 | 2.85 | 2.82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 8.48 | 3.23 | 2.84 | 2.81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.36 | 0.32 | 0.27 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.09 | 0.27 | 0.35 | 0.39 |