DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 45,18 | 45,07 | 37,22 | 49,28 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 67,27 | 75,93 | 70,70 | 66,82 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,59 | 0,55 | 0,41 | 0,55 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,09 | 1,27 | 1,35 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 839,11 | 851,02 | 704,83 | 1.036,88 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 21,11 | 1,42 | -17,18 | 47,11 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 77,73 | 82,02 | 75,95 | 77,23 |
Tỷ lệ EBIT | % | 72,23 | 81,86 | 80,67 | 75,48 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,13 | 92,76 | 87,64 | 88,52 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 135,85 | 36,58 | 49,82 | 39,23 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,69 | 8,47 | 26,13 | 11,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 370,39 | 429,08 | 602,02 | 488,73 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 687,09 | 882,84 | 804,12 | 901,08 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,18 | 8,51 | 3,24 | 2,85 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,17 | 8,48 | 3,23 | 2,84 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,36 | 0,32 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,13 | 0,09 | 0,27 | 0,35 |