Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 851.499 1.000.420 1.162.521 1.388.384 1.693.937
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57.882 51.311 163.006 317.289 108.465
1. Tiền 57.882 51.311 148.006 125.289 58.465
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 15.000 192.000 50.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 480.000 860.000 899.000 954.000 1.448.440
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 480.000 860.000 899.000 954.000 1.448.440
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 312.314 85.280 96.199 111.448 131.335
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 90.308 64.931 61.055 89.431 105.506
2. Trả trước cho người bán 4.013 5.443 259 2.810 3.082
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 210.000 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.308 19.222 39.201 23.524 27.063
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.316 -4.316 -4.316 -4.316 -4.316
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.303 3.829 4.316 5.647 5.697
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.303 3.829 4.316 5.647 5.697
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 564.036 555.151 540.479 509.141 471.941
I. Các khoản phải thu dài hạn 21 21 23 23 23
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 21 21 23 23 23
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 411.903 391.499 356.134 374.452 342.224
1. Tài sản cố định hữu hình 411.179 390.913 355.857 374.307 342.176
- Nguyên giá 861.266 877.545 878.519 934.460 938.834
- Giá trị hao mòn lũy kế -450.087 -486.632 -522.662 -560.154 -596.658
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 724 586 277 145 48
- Nguyên giá 21.795 22.138 22.138 22.138 22.138
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.070 -21.551 -21.861 -21.993 -22.089
III. Bất động sản đầu tư 85.396 78.677 77.455 71.368 64.260
- Nguyên giá 156.025 156.025 161.686 162.762 162.762
- Giá trị hao mòn lũy kế -70.629 -77.348 -84.231 -91.394 -98.502
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.804 20.768 43.074 56 2.609
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.804 20.768 43.074 56 2.609
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 64.912 64.185 63.792 63.242 62.824
1. Chi phí trả trước dài hạn 62.949 62.223 61.830 61.437 61.043
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 1.963 1.963 1.963 1.806 1.780
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.415.534 1.555.571 1.702.999 1.897.525 2.165.877
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 166.212 121.915 364.214 491.716 604.161
I. Nợ ngắn hạn 164.413 117.581 358.404 487.307 600.186
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 97.930
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.525 3.551 12.134 5.833 5.762
4. Người mua trả tiền trước 6.861 2.835 1.298 2.162 2.699
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20.681 14.276 26.480 30.109 52.257
6. Phải trả người lao động 26.642 5.310 14.486 27.796 36.758
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.551 1.086 1.511 2.783 3.756
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 209 129 6 865 864
11. Phải trả ngắn hạn khác 47.978 33.016 220.714 325.371 288.012
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 52.967 57.377 81.775 92.388 112.149
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.798 4.335 5.809 4.410 3.974
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.798 4.335 5.809 4.410 3.974
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.249.323 1.433.656 1.338.786 1.405.809 1.561.717
I. Vốn chủ sở hữu 1.249.323 1.433.656 1.338.786 1.405.809 1.561.717
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 579.357 1.010.692 1.015.692 1.020.770 1.020.770
2. Thặng dư vốn cổ phần 43.499 0 8.000 14.652 14.652
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.638 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 617.829 422.964 315.094 370.387 526.295
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 88.801 46.942 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 529.027 376.022 315.094 370.387 526.295
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.415.534 1.555.571 1.702.999 1.897.525 2.165.877