|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
839,106
|
851,018
|
704,825
|
1,036,882
|
1,196,643
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
839,106
|
851,018
|
704,825
|
1,036,882
|
1,196,643
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
186,908
|
153,033
|
169,523
|
236,127
|
257,819
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
652,198
|
697,985
|
535,303
|
800,755
|
938,825
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
34,534
|
58,710
|
88,254
|
56,542
|
71,125
|
|
7. Chi phí tài chính
|
513
|
514
|
1,293
|
1,141
|
311
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
311
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
78,309
|
56,897
|
51,667
|
71,097
|
68,798
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
607,910
|
699,285
|
570,598
|
785,058
|
940,840
|
|
12. Thu nhập khác
|
33
|
460
|
363
|
516
|
1,985
|
|
13. Chi phí khác
|
1,839
|
3,140
|
2,402
|
2,911
|
3,122
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,806
|
-2,680
|
-2,038
|
-2,395
|
-1,137
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
606,104
|
696,605
|
568,559
|
782,664
|
939,703
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
41,664
|
50,456
|
70,252
|
89,855
|
188,578
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
41,664
|
50,456
|
70,252
|
89,855
|
188,578
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
564,440
|
646,149
|
498,307
|
692,809
|
751,125
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
564,440
|
646,149
|
498,307
|
692,809
|
751,125
|