1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
692.853
|
839.106
|
851.018
|
704.825
|
1.036.882
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
692.853
|
839.106
|
851.018
|
704.825
|
1.036.882
|
4. Giá vốn hàng bán
|
155.058
|
186.908
|
153.033
|
169.523
|
236.127
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
537.795
|
652.198
|
697.985
|
535.303
|
800.755
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
28.731
|
34.534
|
58.710
|
88.254
|
56.542
|
7. Chi phí tài chính
|
686
|
513
|
514
|
1.293
|
1.141
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
64.432
|
78.309
|
56.897
|
51.667
|
71.097
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
501.408
|
607.910
|
699.285
|
570.598
|
785.058
|
12. Thu nhập khác
|
81
|
33
|
460
|
363
|
516
|
13. Chi phí khác
|
2.210
|
1.839
|
3.140
|
2.402
|
2.911
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.129
|
-1.806
|
-2.680
|
-2.038
|
-2.395
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
499.278
|
606.104
|
696.605
|
568.559
|
782.664
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
34.941
|
41.664
|
50.456
|
70.252
|
89.855
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
34.941
|
41.664
|
50.456
|
70.252
|
89.855
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
464.337
|
564.440
|
646.149
|
498.307
|
692.809
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
464.337
|
564.440
|
646.149
|
498.307
|
692.809
|