|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.289.129
|
1.504.455
|
1.462.049
|
1.693.937
|
1.617.372
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
160.525
|
201.557
|
173.220
|
108.465
|
146.280
|
|
1. Tiền
|
140.525
|
166.557
|
163.220
|
58.465
|
96.280
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.000
|
35.000
|
10.000
|
50.000
|
50.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.019.000
|
1.176.000
|
1.166.000
|
1.448.440
|
1.348.439
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.019.000
|
1.176.000
|
1.166.000
|
1.448.440
|
1.348.439
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
103.801
|
121.738
|
117.082
|
131.335
|
116.084
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
97.924
|
103.849
|
107.178
|
105.506
|
100.342
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
957
|
1.136
|
858
|
3.082
|
624
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.235
|
21.068
|
13.362
|
27.063
|
19.434
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.316
|
-4.316
|
-4.316
|
-4.316
|
-4.316
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.802
|
5.160
|
5.747
|
5.697
|
6.557
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.802
|
5.160
|
5.747
|
5.697
|
5.864
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
694
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
501.848
|
490.134
|
479.475
|
471.941
|
468.056
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23
|
23
|
23
|
23
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
23
|
23
|
23
|
23
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
369.050
|
359.205
|
349.437
|
342.224
|
335.022
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
368.929
|
359.108
|
349.364
|
342.176
|
332.541
|
|
- Nguyên giá
|
938.870
|
938.870
|
936.800
|
938.834
|
938.871
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-569.941
|
-579.762
|
-587.436
|
-596.658
|
-606.330
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
121
|
97
|
73
|
48
|
2.481
|
|
- Nguyên giá
|
22.138
|
22.138
|
22.138
|
22.138
|
24.684
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.016
|
-22.041
|
-22.065
|
-22.089
|
-22.203
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
69.574
|
67.803
|
66.032
|
64.260
|
67.699
|
|
- Nguyên giá
|
162.762
|
162.762
|
162.762
|
162.762
|
168.152
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-93.188
|
-94.959
|
-96.730
|
-98.502
|
-100.453
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
56
|
56
|
1.036
|
2.609
|
2.609
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
56
|
56
|
1.036
|
2.609
|
2.609
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
63.144
|
63.046
|
62.948
|
62.824
|
62.725
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61.338
|
61.240
|
61.142
|
61.043
|
60.945
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
1.806
|
1.806
|
1.806
|
1.780
|
1.780
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.790.977
|
1.994.588
|
1.941.524
|
2.165.877
|
2.085.428
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
215.244
|
568.864
|
311.850
|
604.161
|
350.477
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
210.658
|
564.889
|
307.876
|
600.186
|
346.540
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
97.930
|
97.930
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.504
|
7.537
|
5.814
|
5.762
|
6.065
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.724
|
2.132
|
3.859
|
2.699
|
4.115
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
49.237
|
56.034
|
111.699
|
52.257
|
49.425
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.491
|
9.906
|
14.612
|
36.758
|
17.414
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.889
|
3.306
|
3.726
|
3.756
|
3.575
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.767
|
3.464
|
2.167
|
864
|
4.767
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
45.658
|
356.070
|
47.810
|
288.012
|
52.284
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
92.388
|
126.440
|
118.190
|
112.149
|
110.964
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4.586
|
3.974
|
3.974
|
3.974
|
3.937
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.586
|
3.974
|
3.974
|
3.974
|
3.937
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.575.733
|
1.425.725
|
1.629.674
|
1.561.717
|
1.734.951
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.575.733
|
1.425.725
|
1.629.674
|
1.561.717
|
1.734.951
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.020.770
|
1.020.770
|
1.020.770
|
1.020.770
|
1.020.770
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.652
|
14.652
|
14.652
|
14.652
|
14.652
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
540.311
|
390.303
|
594.252
|
526.295
|
699.529
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
370.387
|
51.085
|
51.085
|
0
|
526.237
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
169.924
|
339.218
|
543.167
|
526.295
|
173.292
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.790.977
|
1.994.588
|
1.941.524
|
2.165.877
|
2.085.428
|