|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,504,455
|
1,462,049
|
1,693,937
|
1,617,372
|
1,853,634
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
201,557
|
173,220
|
108,465
|
146,280
|
71,906
|
|
1. Tiền
|
166,557
|
163,220
|
58,465
|
96,280
|
71,906
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
35,000
|
10,000
|
50,000
|
50,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,176,000
|
1,166,000
|
1,448,440
|
1,348,439
|
1,674,396
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,176,000
|
1,166,000
|
1,448,440
|
1,348,439
|
1,674,396
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
121,738
|
117,082
|
131,335
|
116,084
|
102,120
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
103,849
|
107,178
|
105,506
|
100,342
|
105,259
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,136
|
858
|
3,082
|
624
|
972
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21,068
|
13,362
|
27,063
|
19,434
|
205
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,316
|
-4,316
|
-4,316
|
-4,316
|
-4,316
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
11
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
11
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,160
|
5,747
|
5,697
|
6,557
|
5,211
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,160
|
5,747
|
5,697
|
5,864
|
5,211
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
694
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
490,134
|
479,475
|
471,941
|
468,056
|
457,038
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23
|
23
|
23
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
23
|
23
|
23
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
359,205
|
349,437
|
342,224
|
335,022
|
326,001
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
359,108
|
349,364
|
342,176
|
332,541
|
323,637
|
|
- Nguyên giá
|
938,870
|
936,800
|
938,834
|
938,871
|
939,531
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-579,762
|
-587,436
|
-596,658
|
-606,330
|
-615,894
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
97
|
73
|
48
|
2,481
|
2,364
|
|
- Nguyên giá
|
22,138
|
22,138
|
22,138
|
24,684
|
24,684
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,041
|
-22,065
|
-22,089
|
-22,203
|
-22,320
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
67,803
|
66,032
|
64,260
|
67,699
|
65,800
|
|
- Nguyên giá
|
162,762
|
162,762
|
162,762
|
168,152
|
168,299
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-94,959
|
-96,730
|
-98,502
|
-100,453
|
-102,499
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
56
|
1,036
|
2,609
|
2,609
|
2,609
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
56
|
1,036
|
2,609
|
2,609
|
2,609
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
63,046
|
62,948
|
62,824
|
62,725
|
62,627
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61,240
|
61,142
|
61,043
|
60,945
|
60,847
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
1,806
|
1,806
|
1,780
|
1,780
|
1,780
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,994,588
|
1,941,524
|
2,165,877
|
2,085,428
|
2,310,672
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
568,864
|
311,850
|
604,161
|
350,477
|
687,065
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
564,889
|
307,876
|
600,186
|
346,540
|
683,127
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
97,930
|
97,930
|
168,315
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,537
|
5,814
|
5,762
|
6,065
|
4,417
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,132
|
3,859
|
2,699
|
4,115
|
2,983
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
56,034
|
111,699
|
52,257
|
49,425
|
52,361
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,906
|
14,612
|
36,758
|
17,414
|
11,277
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,306
|
3,726
|
3,756
|
3,575
|
3,838
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,464
|
2,167
|
864
|
4,767
|
3,465
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
356,070
|
47,810
|
288,012
|
52,284
|
290,650
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
126,440
|
118,190
|
112,149
|
110,964
|
145,822
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,974
|
3,974
|
3,974
|
3,937
|
3,937
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3,974
|
3,974
|
3,974
|
3,937
|
3,937
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,425,725
|
1,629,674
|
1,561,717
|
1,734,951
|
1,623,607
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,425,725
|
1,629,674
|
1,561,717
|
1,734,951
|
1,623,607
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,020,770
|
1,020,770
|
1,020,770
|
1,020,770
|
1,030,977
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14,652
|
14,652
|
14,652
|
14,652
|
14,652
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
390,303
|
594,252
|
526,295
|
699,529
|
577,978
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
51,085
|
51,085
|
0
|
526,237
|
236,301
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
339,218
|
543,167
|
526,295
|
173,292
|
341,677
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,994,588
|
1,941,524
|
2,165,877
|
2,085,428
|
2,310,672
|