TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.162.521
|
1.119.282
|
1.009.404
|
1.234.864
|
1.388.384
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
163.006
|
73.448
|
100.424
|
50.885
|
317.289
|
1. Tiền
|
148.006
|
73.448
|
100.424
|
50.885
|
125.289
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15.000
|
0
|
0
|
0
|
192.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
899.000
|
937.000
|
797.000
|
1.084.000
|
954.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
899.000
|
937.000
|
797.000
|
1.084.000
|
954.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
96.199
|
103.940
|
105.163
|
92.986
|
111.448
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
61.055
|
85.393
|
96.533
|
78.383
|
89.431
|
2. Trả trước cho người bán
|
259
|
3.224
|
2.073
|
5.584
|
2.810
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
39.201
|
19.639
|
10.874
|
13.334
|
23.524
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.316
|
-4.316
|
-4.316
|
-4.316
|
-4.316
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.316
|
4.893
|
6.817
|
6.993
|
5.647
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.316
|
4.893
|
6.817
|
6.993
|
5.647
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
540.479
|
530.392
|
525.329
|
515.991
|
509.141
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
356.134
|
347.350
|
385.787
|
379.242
|
374.452
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
355.857
|
347.131
|
385.591
|
379.073
|
374.307
|
- Nguyên giá
|
878.519
|
878.596
|
926.378
|
929.501
|
934.460
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-522.662
|
-531.465
|
-540.787
|
-550.428
|
-560.154
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
277
|
219
|
196
|
169
|
145
|
- Nguyên giá
|
22.138
|
22.138
|
22.138
|
22.138
|
22.138
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.861
|
-21.919
|
-21.941
|
-21.969
|
-21.993
|
III. Bất động sản đầu tư
|
77.455
|
75.705
|
74.976
|
73.172
|
71.368
|
- Nguyên giá
|
161.686
|
161.686
|
162.762
|
162.762
|
162.762
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84.231
|
-85.982
|
-87.786
|
-89.590
|
-91.394
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
43.074
|
43.620
|
947
|
56
|
56
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
43.074
|
43.620
|
947
|
56
|
56
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
63.792
|
63.694
|
63.596
|
63.497
|
63.242
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61.830
|
61.731
|
61.633
|
61.535
|
61.437
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
1.963
|
1.963
|
1.963
|
1.963
|
1.806
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.702.999
|
1.649.673
|
1.534.733
|
1.750.855
|
1.897.525
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
364.214
|
151.873
|
181.105
|
211.456
|
491.736
|
I. Nợ ngắn hạn
|
359.023
|
145.455
|
173.456
|
203.289
|
483.863
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12.134
|
6.009
|
4.381
|
6.708
|
5.833
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.298
|
1.976
|
3.430
|
2.016
|
7.961
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26.480
|
25.185
|
27.959
|
63.744
|
30.107
|
6. Phải trả người lao động
|
14.486
|
8.856
|
9.974
|
12.026
|
27.817
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.511
|
3.166
|
2.806
|
3.571
|
2.783
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6
|
4.767
|
3.473
|
2.172
|
865
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
221.333
|
33.827
|
33.526
|
33.931
|
316.109
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
81.775
|
61.671
|
87.907
|
79.121
|
92.388
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5.191
|
6.418
|
7.649
|
8.167
|
7.873
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5.191
|
6.418
|
7.649
|
8.167
|
7.873
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.338.786
|
1.497.801
|
1.353.628
|
1.539.399
|
1.405.790
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.338.786
|
1.497.801
|
1.353.628
|
1.539.399
|
1.405.790
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.015.692
|
1.020.770
|
1.020.770
|
1.020.770
|
1.020.770
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8.000
|
14.652
|
14.652
|
14.652
|
14.652
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
315.094
|
462.379
|
318.206
|
503.977
|
370.368
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
315.094
|
534
|
534
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
315.094
|
147.285
|
317.671
|
503.443
|
370.368
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.702.999
|
1.649.673
|
1.534.733
|
1.750.855
|
1.897.525
|