Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.289.129 1.504.455 1.462.049 1.693.937 1.617.372
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 160.525 201.557 173.220 108.465 146.280
1. Tiền 140.525 166.557 163.220 58.465 96.280
2. Các khoản tương đương tiền 20.000 35.000 10.000 50.000 50.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.019.000 1.176.000 1.166.000 1.448.440 1.348.439
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.019.000 1.176.000 1.166.000 1.448.440 1.348.439
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 103.801 121.738 117.082 131.335 116.084
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 97.924 103.849 107.178 105.506 100.342
2. Trả trước cho người bán 957 1.136 858 3.082 624
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.235 21.068 13.362 27.063 19.434
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.316 -4.316 -4.316 -4.316 -4.316
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 11
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 11
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.802 5.160 5.747 5.697 6.557
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.802 5.160 5.747 5.697 5.864
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 694
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 501.848 490.134 479.475 471.941 468.056
I. Các khoản phải thu dài hạn 23 23 23 23 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 23 23 23 23 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 369.050 359.205 349.437 342.224 335.022
1. Tài sản cố định hữu hình 368.929 359.108 349.364 342.176 332.541
- Nguyên giá 938.870 938.870 936.800 938.834 938.871
- Giá trị hao mòn lũy kế -569.941 -579.762 -587.436 -596.658 -606.330
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 121 97 73 48 2.481
- Nguyên giá 22.138 22.138 22.138 22.138 24.684
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.016 -22.041 -22.065 -22.089 -22.203
III. Bất động sản đầu tư 69.574 67.803 66.032 64.260 67.699
- Nguyên giá 162.762 162.762 162.762 162.762 168.152
- Giá trị hao mòn lũy kế -93.188 -94.959 -96.730 -98.502 -100.453
IV. Tài sản dở dang dài hạn 56 56 1.036 2.609 2.609
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 56 56 1.036 2.609 2.609
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 63.144 63.046 62.948 62.824 62.725
1. Chi phí trả trước dài hạn 61.338 61.240 61.142 61.043 60.945
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 1.806 1.806 1.806 1.780 1.780
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.790.977 1.994.588 1.941.524 2.165.877 2.085.428
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 215.244 568.864 311.850 604.161 350.477
I. Nợ ngắn hạn 210.658 564.889 307.876 600.186 346.540
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 97.930 97.930
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.504 7.537 5.814 5.762 6.065
4. Người mua trả tiền trước 1.724 2.132 3.859 2.699 4.115
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 49.237 56.034 111.699 52.257 49.425
6. Phải trả người lao động 6.491 9.906 14.612 36.758 17.414
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.889 3.306 3.726 3.756 3.575
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4.767 3.464 2.167 864 4.767
11. Phải trả ngắn hạn khác 45.658 356.070 47.810 288.012 52.284
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 92.388 126.440 118.190 112.149 110.964
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.586 3.974 3.974 3.974 3.937
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.586 3.974 3.974 3.974 3.937
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.575.733 1.425.725 1.629.674 1.561.717 1.734.951
I. Vốn chủ sở hữu 1.575.733 1.425.725 1.629.674 1.561.717 1.734.951
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.020.770 1.020.770 1.020.770 1.020.770 1.020.770
2. Thặng dư vốn cổ phần 14.652 14.652 14.652 14.652 14.652
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 540.311 390.303 594.252 526.295 699.529
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 370.387 51.085 51.085 0 526.237
- LNST chưa phân phối kỳ này 169.924 339.218 543.167 526.295 173.292
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.790.977 1.994.588 1.941.524 2.165.877 2.085.428