DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,11 | 0,09 | 0,07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,81 | 0,34 | 0,36 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,11 | 0,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,32 | 2,25 | 2,17 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 24,66 | 46,81 | 37,27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -32,21 | 89,83 | -20,38 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,37 | -9,92 | 13,74 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,64 | 1,74 | 1,74 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 22,10 | 19,37 | 20,49 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 984,37 | 562,01 | 669,26 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 660,91 | 178,34 | 298,86 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 402,94 | 151,93 | 234,23 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.504,20 | 766,40 | 931,50 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 168,76 | 167,57 | 170,17 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,71 | 1,74 | 1,81 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,12 | 1,29 | 1,31 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,32 | 1,25 | 1,17 |