DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,26 | 1,78 | 0,83 | 9,32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,51 | 2,17 | 0,42 | 7,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,33 | 0,49 | 0,47 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,65 | 2,50 | 4,04 | 2,74 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 149,51 | 148,71 | 145,61 | 104,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -30,54 | -0,53 | -2,09 | -28,24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,15 | 10,75 | 6,07 | 16,84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,66 | 4,47 | 2,20 | 9,89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 33,02 | 59,05 | 19,03 | 73,27 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,83 | 81,99 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 632,66 | 722,14 | 538,25 | 545,01 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 415,86 | 372,90 | 178,01 | 224,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 203,94 | 241,25 | 213,63 | 260,84 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.092,06 | 1.069,60 | 717,91 | 754,26 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 154,28 | 165,77 | 64,37 | 74,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,53 | 1,61 | 1,29 | 1,52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 1,10 | 0,97 | 1,13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,04 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,65 | 1,50 | 3,04 | 1,74 |