DUPONT
| Đơn vị | Q2 2024 | Q4 2024 | Q2 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | |||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,34 | 2,20 | 1,87 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2024 | Q4 2024 | Q2 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2024 | Q4 2024 | Q2 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2024 | Q4 2024 | Q2 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 22,34 | 27,13 | 29,71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,39 | 1,49 | 1,72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,88 | 1,00 | 1,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,19 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,34 | 1,20 | 0,87 |