DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.66 | -1.27 | 0.11 | -0.53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1.29 | -2.29 | 0.13 | -0.41 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.39 | 0.20 | 0.31 | 0.49 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.30 | 2.76 | 2.89 | 2.69 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,075.33 | 444.82 | 702.65 | 1,022.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.04 | -58.63 | 57.96 | 45.47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.80 | 30.24 | 17.11 | 13.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.01 | 19.24 | 10.44 | 4.72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -6.69 | -2.65 | 11.24 | -0.93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 239.81 | 448.68 | 10.95 | 922.98 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 528.02 | 847.45 | 496.89 | 330.07 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 137.89 | 437.05 | 238.77 | 150.22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 140.22 | 281.57 | 153.94 | 94.45 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 673.54 | 1,246.58 | 853.09 | 546.41 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 544.81 | 502.74 | 455.00 | 439.27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.38 | 1.49 | 1.38 | 1.40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.10 | 1.06 | 1.01 | 1.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.28 | 0.31 | 0.28 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.30 | 1.75 | 1.88 | 1.67 |