DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,04 | 23,78 | 5,54 | -84,96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4,75 | -8,02 | -1,85 | 22,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,94 | 0,73 | 0,91 | 0,78 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -5,61 | -4,07 | -3,29 | -4,84 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 53,02 | 39,13 | 41,91 | 28,36 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,67 | -26,20 | 7,12 | -32,33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,40 | 20,06 | 20,40 | 17,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,39 | 4,71 | 8,14 | 32,65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -71,78 | -106,78 | 0,37 | 73,13 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 150,63 | 159,56 | -6.108,31 | 94,21 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 265,83 | 330,60 | 250,72 | 292,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 43,35 | 58,68 | 60,47 | 70,13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 94,10 | 136,81 | 101,13 | 83,46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 330,06 | 432,77 | 345,66 | 400,12 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -18,43 | -20,45 | -20,22 | -12,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,72 | 0,69 | 0,66 | 0,71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,64 | 0,62 | 0,57 | 0,60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,14 | 0,14 | 0,15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -6,61 | -5,07 | -4,29 | -5,84 |