DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,46 | 25,04 | 23,78 | 5,54 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,19 | -4,75 | -8,02 | -1,85 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,00 | 0,94 | 0,73 | 0,91 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -7,84 | -5,61 | -4,07 | -3,29 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 59,35 | 53,02 | 39,13 | 41,91 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -7,01 | -10,67 | -26,20 | 7,12 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,46 | 18,40 | 20,06 | 20,40 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,39 | 4,39 | 4,71 | 8,14 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 16,54 | -71,78 | -106,78 | 0,37 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | -13,36 | 150,63 | 159,56 | -6.108,31 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 242,62 | 265,83 | 330,60 | 250,72 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 49,18 | 43,35 | 58,68 | 60,47 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 81,40 | 94,10 | 136,81 | 101,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 305,32 | 330,06 | 432,77 | 345,66 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -16,93 | -18,43 | -20,45 | -20,22 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,75 | 0,72 | 0,69 | 0,66 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,64 | 0,64 | 0,62 | 0,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,15 | 0,14 | 0,14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -8,84 | -6,61 | -5,07 | -4,29 |