DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,63 | 9,45 | 6,97 | 8,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,69 | 32,71 | 29,08 | 30,93 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,27 | 0,23 | 0,27 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,06 | 1,03 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 982,21 | 701,19 | 601,32 | 757,26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2,57 | -28,61 | -14,24 | 25,93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,51 | 17,07 | 17,87 | 18,99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23,21 | 34,87 | 30,97 | 32,85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,83 | 97,71 | 97,54 | 98,15 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,53 | 95,98 | 96,26 | 95,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 49,29 | 44,27 | 40,60 | 27,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 68,67 | 109,33 | 70,44 | 85,58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,67 | 3,81 | 3,21 | 3,84 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 351,62 | 353,40 | 353,49 | 318,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 391,71 | 458,81 | 428,42 | 498,30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,71 | 3,08 | 3,78 | 4,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,41 | 2,31 | 3,16 | 3,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,74 | 0,77 | 0,76 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,26 | 0,10 | 0,07 | 0,07 |