DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,36 | 0,84 | 5,47 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 55,00 | 21,13 | 54,35 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,05 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,88 | 0,86 | 0,85 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 64,69 | 31,90 | 82,27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -15,91 | -50,69 | 157,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 67,16 | 31,95 | 67,28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 64,44 | 27,62 | 64,30 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,76 | 98,93 | 99,81 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,56 | 77,33 | 84,69 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 70,59 | 79,28 | 40,10 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 10,22 | 10,24 | 8,45 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,74 | 21,92 | 19,26 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 269,96 | 507,29 | 213,73 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 138,03 | 133,03 | 153,01 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,59 | 4,00 | 4,86 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,54 | 3,94 | 4,79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,74 | 0,72 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,07 | 0,06 | 0,05 |