DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,19 | 2,43 | 5,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 47,07 | 38,85 | 53,54 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,07 | 0,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,84 | 0,84 | 0,85 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 69,68 | 48,48 | 88,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -16,51 | -30,41 | 82,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65,95 | 49,97 | 64,14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 62,05 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,37 | 83,19 | 86,28 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 49,42 | 80,74 | 75,37 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9,39 | 9,26 | 7,53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,78 | 19,84 | 14,89 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 226,54 | 321,26 | 242,42 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 142,87 | 142,71 | 197,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,74 | 6,10 | 6,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,65 | 5,99 | 6,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,74 | 0,67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,05 |