DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,69 | 14,37 | 18,27 | 10,30 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,18 | 4,10 | 4,58 | 3,29 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,85 | 1,95 | 2,19 | 1,94 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,79 | 1,82 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 907,37 | 1.041,16 | 1.331,23 | 1.100,71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13,32 | 14,75 | 27,86 | -17,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,44 | 24,98 | 23,24 | 24,66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,20 | 5,96 | 6,16 | 4,71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,71 | 92,62 | 95,96 | 94,12 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,51 | 74,25 | 77,52 | 74,23 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,27 | 20,52 | 41,87 | 41,15 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 130,64 | 152,34 | 112,83 | 125,33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,22 | 21,84 | 15,38 | 24,83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 152,62 | 150,30 | 138,92 | 156,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 164,90 | 192,63 | 233,51 | 256,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,77 | 1,82 | 1,85 | 2,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,58 | 0,91 | 1,30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,20 | 0,17 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 0,79 | 0,82 | 0,62 |