DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,23 | 13,69 | 14,37 | 18,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,26 | 4,18 | 4,10 | 4,58 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,11 | 1,85 | 1,95 | 2,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,92 | 1,77 | 1,79 | 1,82 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.046,77 | 907,37 | 1.041,16 | 1.331,23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 73,27 | -13,32 | 14,75 | 27,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,84 | 25,44 | 24,98 | 23,24 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,61 | 6,20 | 5,96 | 6,16 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,09 | 91,71 | 92,62 | 95,96 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,00 | 73,51 | 74,25 | 77,52 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,76 | 30,27 | 20,52 | 41,87 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 110,98 | 130,64 | 152,34 | 112,83 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,81 | 25,22 | 21,84 | 15,38 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 136,82 | 152,62 | 150,30 | 138,92 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 160,30 | 164,90 | 192,63 | 233,51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,69 | 1,77 | 1,82 | 1,85 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 0,73 | 0,58 | 0,91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,23 | 0,20 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,92 | 0,77 | 0,79 | 0,82 |