DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,11 | 5,23 | 6,34 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,03 | 3,94 | 10,74 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,69 | 0,55 | 0,32 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,91 | 2,42 | 1,82 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 616,85 | 428,58 | 197,26 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 596,73 | -30,52 | -53,97 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,37 | 25,01 | 22,60 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,10 | 5,61 | 13,61 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,20 | 89,60 | 102,51 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,81 | 78,46 | 76,95 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,83 | 52,97 | 70,64 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 71,16 | 101,14 | 188,77 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 66,26 | 49,16 | 25,74 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 116,32 | 144,77 | 234,37 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 202,67 | 222,44 | 233,51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,49 | 1,85 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,77 | 0,91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,13 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,91 | 1,42 | 0,82 |