DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.73 | 18.15 | 11.57 | 12.87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.04 | 1.88 | 1.21 | 1.51 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 7.29 | 5.30 | 5.88 | 6.14 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.41 | 1.82 | 1.63 | 1.39 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,685.65 | 1,602.32 | 1,593.88 | 1,431.73 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 127.23 | -4.94 | -0.53 | -10.17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.08 | 6.01 | 5.55 | 6.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.40 | 2.41 | 1.59 | 2.01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93.91 | 98.10 | 96.27 | 95.51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.31 | 79.54 | 79.23 | 78.77 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 2.15 | 2.07 | 1.54 | 2.38 |
| Thời gian tồn kho | Date | 3.36 | 5.39 | 4.86 | 6.39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 2.13 | 4.56 | 3.78 | 3.71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 22.98 | 41.61 | 36.07 | 31.18 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 54.76 | 50.76 | 57.54 | 62.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.07 | 1.38 | 1.58 | 2.03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.74 | 1.21 | 1.37 | 1.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.54 | 0.40 | 0.42 | 0.48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.41 | 0.82 | 0.63 | 0.39 |