DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.88 | 2.39 | 3.33 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.22 | 1.11 | 1.47 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.69 | 1.38 | 1.40 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.40 | 1.57 | 1.63 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 417.25 | 386.47 | 378.25 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1.30 | -7.38 | -2.13 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.87 | 5.65 | 6.46 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1.58 | 1.45 | 1.94 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.07 | 96.23 | 95.38 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.45 | 78.93 | 79.16 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1.81 | 1.40 | 1.62 |
Thời gian tồn kho | Date | 4.11 | 5.13 | 5.20 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1.67 | 2.52 | 4.04 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 28.54 | 38.93 | 38.00 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 63.91 | 67.74 | 57.54 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.96 | 1.70 | 1.58 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.67 | 1.48 | 1.37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.47 | 0.41 | 0.42 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.40 | 0.57 | 0.63 |