DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,33 | 3,19 | 3,26 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,47 | 1,55 | 1,70 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,40 | 1,23 | 1,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,63 | 1,67 | 1,50 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 378,25 | 355,76 | 342,51 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,13 | -5,94 | -3,72 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,46 | 6,70 | 7,19 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,94 | 2,07 | 2,26 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,38 | 94,82 | 94,61 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,16 | 79,16 | 79,20 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1,62 | 1,83 | 2,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,20 | 5,71 | 3,40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,04 | 3,23 | 0,44 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 38,00 | 45,36 | 41,70 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,54 | 64,57 | 70,80 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,58 | 1,57 | 1,83 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,37 | 1,37 | 1,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,39 | 0,42 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,63 | 0,67 | 0,50 |