Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 16.54 | 16.52 | |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 12.05 | 12.29 | 11.86 |
Asset Quality
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | |||
| Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1.04 | 1.02 | 1.07 |
| Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0.19 | 0.05 | 0.16 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 57.06 | 58.20 | 61.44 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 16.54 | 16.52 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tài sản | % | 4.88 | -0.77 | 1.45 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | -3.06 | 1.22 | 7.10 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 4.30 | 1.36 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0.17 | 0.20 | -0.25 |
| ROE (%) | % | 1.38 | 1.61 | -2.09 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 42.37 | 36.36 | -59.77 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 78.34 | 78.23 | |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |