DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,57 | 23,09 | 23,69 | 23,02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,60 | 15,53 | 16,38 | 17,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,32 | 0,31 | 0,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,66 | 4,69 | 4,64 | 4,41 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.034,49 | 6.673,43 | 7.800,43 | 8.603,74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,20 | 10,59 | 16,89 | 10,30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,94 | 13,93 | 14,03 | 15,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 21,09 | 20,36 | 21,13 | 23,69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,81 | 95,76 | 95,34 | 92,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,44 | 79,65 | 81,35 | 80,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 224,33 | 191,45 | 227,10 | 369,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 31,22 | 29,93 | 17,61 | 14,33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,48 | 15,12 | 13,14 | 7,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 539,54 | 476,24 | 557,64 | 668,66 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7.077,30 | 5.646,25 | 7.773,83 | 10.238,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,84 | 2,84 | 2,88 | 2,85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,30 | 2,44 | 2,59 | 2,65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,59 | 0,52 | 0,45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,76 | 3,79 | 3,74 | 3,51 |