|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
9.071.099
|
8.920.057
|
8.707.253
|
11.917.346
|
15.761.651
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
774.396
|
439.730
|
829.297
|
645.596
|
839.597
|
|
1. Tiền
|
163.455
|
134.760
|
191.078
|
216.324
|
273.520
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
610.941
|
304.970
|
638.218
|
429.272
|
566.077
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.658.389
|
3.774.007
|
3.138.643
|
5.244.379
|
5.070.828
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
441.456
|
126.495
|
126.491
|
197.029
|
238.378
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-3.029
|
-1.184
|
-281
|
-5.276
|
-45.531
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.219.962
|
3.648.696
|
3.012.432
|
5.052.627
|
4.877.981
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.668.926
|
3.708.870
|
3.500.366
|
4.853.339
|
8.711.165
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
253.027
|
248.018
|
375.129
|
391.629
|
447.699
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
133.498
|
82.917
|
103.070
|
50.205
|
118.244
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.049.250
|
1.800.350
|
1.269.641
|
1.610.724
|
4.927.860
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.248.682
|
1.594.066
|
1.773.485
|
2.822.693
|
3.238.670
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15.531
|
-16.482
|
-20.959
|
-21.913
|
-21.308
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
474.433
|
434.119
|
468.081
|
322.055
|
266.731
|
|
1. Hàng tồn kho
|
474.941
|
439.057
|
470.958
|
323.507
|
267.682
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-508
|
-4.939
|
-2.877
|
-1.452
|
-951
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
494.955
|
563.331
|
770.866
|
851.977
|
873.330
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.212
|
5.165
|
4.483
|
7.926
|
6.278
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
481.634
|
551.460
|
762.017
|
842.404
|
863.802
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8.110
|
6.706
|
4.367
|
1.647
|
3.250
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8.746.158
|
10.083.365
|
12.353.175
|
13.135.534
|
12.984.278
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
355
|
343
|
800.393
|
1.307.038
|
1.317.617
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
355
|
343
|
800.393
|
1.307.038
|
1.317.617
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
707.113
|
1.039.749
|
1.251.769
|
1.308.288
|
1.300.953
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
702.295
|
1.034.728
|
1.247.244
|
1.304.161
|
1.296.296
|
|
- Nguyên giá
|
1.042.225
|
1.474.777
|
1.777.163
|
1.994.239
|
2.177.231
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-339.930
|
-440.049
|
-529.918
|
-690.078
|
-880.935
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.818
|
5.021
|
4.524
|
4.127
|
4.657
|
|
- Nguyên giá
|
8.383
|
8.949
|
8.899
|
8.979
|
10.059
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.565
|
-3.929
|
-4.375
|
-4.852
|
-5.402
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4.732.229
|
5.190.260
|
5.443.414
|
5.877.932
|
6.184.921
|
|
- Nguyên giá
|
5.217.833
|
5.804.926
|
6.240.972
|
6.897.120
|
7.430.372
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-485.603
|
-614.667
|
-797.558
|
-1.019.188
|
-1.245.451
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.502.901
|
2.553.553
|
2.285.564
|
2.379.799
|
2.225.232
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
14.399
|
14.399
|
14.399
|
72.550
|
72.550
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.488.502
|
2.539.154
|
2.271.165
|
2.307.249
|
2.152.682
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
772.576
|
1.267.857
|
1.516.342
|
1.190.094
|
1.115.079
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
767.824
|
997.862
|
1.031.405
|
848.891
|
774.954
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4.500
|
269.996
|
484.937
|
321.203
|
321.203
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-11.078
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
252
|
0
|
0
|
20.000
|
30.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.579
|
17.113
|
1.055.693
|
1.072.384
|
840.476
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.579
|
17.113
|
620.267
|
606.958
|
840.476
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
435.426
|
465.426
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
23.406
|
14.490
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
17.817.257
|
19.003.422
|
21.060.427
|
25.052.881
|
28.745.929
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14.519.379
|
15.342.589
|
17.032.377
|
20.185.059
|
22.891.303
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.572.578
|
1.842.761
|
3.061.004
|
4.143.521
|
5.523.137
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
450.411
|
688.947
|
1.595.156
|
2.465.713
|
3.746.935
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
149.060
|
259.876
|
237.943
|
241.372
|
145.237
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
281.439
|
26.191
|
54.081
|
9.189
|
25.177
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
65.938
|
124.500
|
131.789
|
248.949
|
333.825
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.715
|
10.166
|
12.426
|
12.404
|
11.816
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.558
|
4.965
|
6.896
|
5.261
|
8.786
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
297.955
|
315.756
|
319.294
|
376.074
|
399.008
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
85.776
|
99.864
|
299.492
|
315.759
|
286.892
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4.194
|
5.740
|
2.134
|
2.182
|
1.613
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
225.533
|
306.756
|
401.792
|
466.619
|
563.846
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12.946.801
|
13.499.828
|
13.971.373
|
16.041.538
|
17.368.166
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
2.634.075
|
2.646.546
|
2.782.614
|
3.028.109
|
3.087.351
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5.118
|
5.700
|
6.797
|
18.449
|
106.541
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.360
|
1.514
|
90.688
|
1.132.071
|
1.070.593
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
128.358
|
125.189
|
137.284
|
133.344
|
127.331
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
10.172.890
|
10.720.879
|
10.953.990
|
11.729.565
|
12.976.351
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.297.878
|
3.660.833
|
4.028.051
|
4.867.821
|
5.854.627
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.297.878
|
3.660.833
|
4.028.051
|
4.867.821
|
5.854.627
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
929.041
|
909.041
|
1.818.079
|
2.105.334
|
2.421.129
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31.290
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
656.745
|
604.427
|
160.101
|
329.572
|
542.753
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
31.963
|
207.000
|
207.000
|
207.000
|
207.000
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.328.168
|
1.524.386
|
1.381.616
|
1.697.778
|
2.014.882
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
659.989
|
640.134
|
636.527
|
738.149
|
901.002
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
668.178
|
884.252
|
745.089
|
959.629
|
1.113.879
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
320.671
|
415.978
|
461.254
|
528.137
|
668.863
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
17.817.257
|
19.003.422
|
21.060.427
|
25.052.881
|
28.745.929
|