|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12.529.250
|
13.097.260
|
14.248.555
|
15.187.960
|
15.761.651
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
643.595
|
496.281
|
412.788
|
630.666
|
839.597
|
|
1. Tiền
|
216.323
|
195.816
|
282.638
|
245.677
|
273.520
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
427.272
|
300.466
|
130.150
|
384.989
|
566.077
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.176.379
|
5.956.974
|
6.417.493
|
5.282.574
|
5.070.828
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
197.029
|
163.922
|
185.446
|
205.787
|
238.378
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-5.276
|
-6.041
|
-25.454
|
-34.494
|
-45.531
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.984.627
|
5.799.093
|
6.257.500
|
5.111.282
|
4.877.981
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.479.188
|
5.505.625
|
6.253.455
|
8.078.423
|
8.711.165
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
392.272
|
462.144
|
438.449
|
411.704
|
447.699
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
50.341
|
53.836
|
127.820
|
109.397
|
118.244
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.610.724
|
2.302.229
|
2.685.360
|
4.378.360
|
4.927.860
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.447.893
|
2.709.329
|
3.023.738
|
3.200.876
|
3.238.670
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22.042
|
-21.913
|
-21.913
|
-21.913
|
-21.308
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
380.495
|
319.265
|
336.986
|
289.619
|
266.731
|
|
1. Hàng tồn kho
|
381.947
|
320.717
|
338.438
|
291.070
|
267.682
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.452
|
-1.452
|
-1.452
|
-1.452
|
-951
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
849.593
|
819.115
|
827.833
|
906.678
|
873.330
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.542
|
3.242
|
6.903
|
6.543
|
6.278
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
842.403
|
811.637
|
816.055
|
895.440
|
863.802
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.647
|
4.237
|
4.875
|
4.695
|
3.250
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12.496.428
|
13.228.648
|
13.628.500
|
13.222.153
|
12.984.278
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
660.455
|
1.310.597
|
1.331.299
|
1.321.206
|
1.317.617
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
660.455
|
1.310.597
|
1.331.299
|
1.321.206
|
1.317.617
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.278.731
|
1.376.407
|
1.383.669
|
1.338.486
|
1.300.953
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.274.262
|
1.371.959
|
1.379.362
|
1.334.315
|
1.296.296
|
|
- Nguyên giá
|
1.964.060
|
2.107.753
|
2.165.979
|
2.168.043
|
2.177.231
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-689.798
|
-735.794
|
-786.617
|
-833.728
|
-880.935
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.469
|
4.448
|
4.306
|
4.171
|
4.657
|
|
- Nguyên giá
|
9.321
|
9.441
|
9.441
|
9.441
|
10.059
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.852
|
-4.993
|
-5.135
|
-5.270
|
-5.402
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
5.907.292
|
6.047.159
|
6.006.493
|
6.020.974
|
6.184.921
|
|
- Nguyên giá
|
6.926.765
|
7.120.813
|
7.137.013
|
7.208.920
|
7.430.372
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.019.473
|
-1.073.654
|
-1.130.520
|
-1.187.946
|
-1.245.451
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.315.643
|
2.285.123
|
2.304.205
|
2.404.824
|
2.225.232
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
14.399
|
72.550
|
72.550
|
72.550
|
72.550
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.301.244
|
2.212.573
|
2.231.655
|
2.332.274
|
2.152.682
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.259.539
|
1.140.401
|
1.541.222
|
1.079.646
|
1.115.079
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
848.343
|
773.600
|
763.842
|
760.506
|
774.954
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
321.196
|
321.203
|
321.203
|
321.203
|
321.203
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-9.902
|
-13.822
|
-2.062
|
-11.078
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
90.000
|
55.500
|
470.000
|
0
|
30.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.074.768
|
1.068.962
|
1.061.611
|
1.057.017
|
840.476
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
609.342
|
603.536
|
596.186
|
591.591
|
840.476
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
465.426
|
465.426
|
465.426
|
465.426
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
25.025.678
|
26.325.908
|
27.877.055
|
28.410.113
|
28.745.929
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
20.151.277
|
21.027.436
|
22.567.980
|
22.713.458
|
22.891.303
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.123.310
|
4.574.435
|
5.479.342
|
5.526.257
|
5.523.137
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.465.713
|
3.016.591
|
3.722.635
|
3.658.624
|
3.746.935
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
241.495
|
225.682
|
233.182
|
232.110
|
145.237
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10.616
|
18.650
|
24.742
|
141.849
|
25.177
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
227.581
|
109.592
|
174.966
|
244.247
|
333.825
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12.367
|
4.008
|
3.715
|
3.666
|
11.816
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.111
|
11.416
|
13.260
|
17.414
|
8.786
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
376.074
|
404.866
|
464.655
|
413.123
|
399.008
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
315.753
|
316.696
|
267.700
|
247.769
|
286.892
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.182
|
2.182
|
2.182
|
2.182
|
1.613
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
466.419
|
464.752
|
572.305
|
565.272
|
563.846
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
16.027.967
|
16.453.001
|
17.088.638
|
17.187.201
|
17.368.166
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
3.021.895
|
3.196.609
|
3.207.766
|
3.204.127
|
3.087.351
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
18.449
|
18.399
|
79.800
|
102.497
|
106.541
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.132.071
|
1.101.172
|
1.050.232
|
930.662
|
1.070.593
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
125.987
|
126.949
|
131.524
|
127.387
|
127.331
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
11.729.565
|
12.009.873
|
12.619.316
|
12.822.528
|
12.976.351
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.874.401
|
5.298.472
|
5.309.075
|
5.696.656
|
5.854.627
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.874.401
|
5.298.472
|
5.309.075
|
5.696.656
|
5.854.627
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.105.334
|
2.105.334
|
2.105.334
|
2.421.129
|
2.421.129
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
207.000
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
329.572
|
329.572
|
542.753
|
542.753
|
542.753
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
207.000
|
207.000
|
0
|
207.000
|
207.000
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.691.821
|
2.049.215
|
1.852.822
|
1.902.857
|
2.014.882
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
738.149
|
1.697.778
|
1.216.798
|
901.002
|
901.002
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
953.672
|
351.437
|
636.024
|
1.001.854
|
1.113.879
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
540.673
|
607.351
|
601.167
|
622.917
|
668.863
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
25.025.678
|
26.325.908
|
27.877.055
|
28.410.113
|
28.745.929
|