DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.45 | 23.61 | 13.78 | 15.57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.18 | 5.39 | 4.78 | 5.62 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.20 | 1.99 | 1.44 | 1.69 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.97 | 2.20 | 2.00 | 1.64 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,812.37 | 1,900.05 | 1,177.34 | 1,166.31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.06 | 4.84 | -38.04 | -0.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.69 | 25.68 | 29.70 | 21.46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.52 | 7.03 | 6.50 | 7.56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.33 | 96.62 | 93.15 | 93.35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 79.45 | 78.90 | 79.64 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 6.60 | 53.56 | 25.57 | 11.68 |
| Thời gian tồn kho | Date | 136.15 | 83.41 | 168.87 | 129.11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 38.65 | 51.65 | 92.93 | 39.58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 126.83 | 145.74 | 192.77 | 162.31 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 224.01 | 250.64 | 242.09 | 270.79 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.55 | 1.49 | 1.64 | 2.09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.22 | 0.84 | 0.59 | 0.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.24 | 0.20 | 0.24 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.97 | 1.20 | 1.00 | 0.64 |