DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.76 | 3.77 | 4.15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.79 | 6.07 | 4.36 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.39 | 0.38 | 0.54 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.66 | 1.64 | 1.76 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 265.38 | 261.08 | 414.07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15.83 | -1.62 | 58.60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.68 | 21.79 | 20.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.05 | 5.99 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.31 | 90.92 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.67 | 79.09 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 43.59 | 13.05 | 19.77 |
| Thời gian tồn kho | Date | 138.16 | 149.49 | 83.85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 21.04 | 45.83 | 30.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 171.58 | 181.27 | 132.50 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 253.13 | 270.77 | 289.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.03 | 2.09 | 1.93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.70 | 0.75 | 0.94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.26 | 0.25 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.66 | 0.64 | 0.76 |