DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,19 | 4,77 | 6,63 | 7,63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,43 | 2,82 | 4,06 | 4,45 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,46 | 1,41 | 1,30 | 1,32 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,20 | 1,25 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 93,26 | 92,81 | 92,15 | 98,88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 50,89 | -0,48 | -0,71 | 7,30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,21 | 33,01 | 35,06 | 33,86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,19 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,35 | 79,02 | 78,24 | 78,53 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 73,26 | 72,44 | 64,36 | 79,04 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 49,26 | 45,90 | 54,21 | 39,70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,99 | 25,42 | 41,17 | 48,39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 200,08 | 219,42 | 250,04 | 220,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 41,47 | 45,05 | 48,90 | 42,63 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,30 | 5,19 | 4,44 | 3,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,41 | 4,47 | 3,80 | 3,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,15 | 0,11 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,20 | 0,25 | 0,29 |