DUPONT
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,19 | 0,11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -191,53 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | -0,73 | 0,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -119,27 | -100,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 457,17 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -656,87 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 29,16 | 19,25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | -38.378,74 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7,14 | -343,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,57 | -61.279,25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | -56.034,23 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 47,10 | -3,17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,72 | 0,97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,57 | 0,86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,89 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,13 |