DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,87 | 6,70 | 0,76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,99 | 2,78 | 1,62 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,98 | 1,09 | 0,37 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,01 | 2,20 | 1,27 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 224,06 | 195,99 | 37,16 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5.554,77 | -12,53 | -81,04 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,17 | 12,67 | 32,50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,57 | 3,70 | 4,42 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,07 | 94,42 | 99,90 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,13 | 79,57 | 36,76 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,17 | 39,04 | 55,77 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 50,42 | 33,15 | 147,59 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,87 | 39,75 | 48,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 80,73 | 69,67 | 177,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 45,78 | 51,72 | 50,61 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,30 | 1,53 | 3,36 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,60 | 0,92 | 1,56 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,16 | 0,29 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,01 | 1,20 | 0,27 |